Cheongyanggun (청양군) xe buýt 810Sang (810상): chuyến đầu / cuối

Cheongyanggun (청양군) xe buýt 810Sang (810상): chuyến đầu / cuối

810Sang (810상): Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) ↔ Jongjeom(Sadanggol) (종점(사당골))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) → Jongjeom(Sadanggol) (종점(사당골))
Chuyến đầu từ điểm đầu09:20
Chuyến cuối từ điểm đầu09:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jongjeom(Sadanggol) (종점(사당골))

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
  2. Daejeonguiwonap (대정의원앞)
  3. Munhwacheyuksenteo (문화체육센터)
  4. Junghakgyoap (중학교앞)
  5. Hunbyeongwonap (훈병원앞)
  6. Gullyangni (군량리)
  7. Gullyangni (군량리)
  8. Jeongjwari (정좌리)
  9. Jeongjwa1Ri (정좌1리)
  10. Jeongjwa2Ri (정좌2리)
  11. Bongam2 (봉암2)
  12. Bongam (봉암)
  13. Guryong (구룡)
  14. Guryong3Ri (구룡3리)
  15. Guryongni (구룡리)
  16. Guryong1Ri (구룡1리)
  17. Geumcheolli (금천리)
  18. Daebongni (대봉리)
  19. Daebong1Ri (대봉1리)
  20. Daebongni (대봉리)
  21. Yongduri (용두리)
  22. Yongdu1Ri (용두1리)
  23. Yongduri (용두리)
  24. Yongduri (용두리)
  25. Yongduri (용두리)
  26. Onam1Ri (온암1리)
  27. Bogeonjillyoso (보건진료소)
  28. Maegok1Ri (매곡1리)
  29. Maegongni (매곡리)
  30. Maegok2Ri(Angol) (매곡2리(안골))
  31. Maegongni (매곡리)
  32. Teogol (터골)
  33. Jongjeom(Sadanggol) (종점(사당골))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.