Cheongyanggun (청양군) xe buýt 811Sang (811상): chuyến đầu / cuối

Cheongyanggun (청양군) xe buýt 811Sang (811상): chuyến đầu / cuối

811Sang (811상): Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) ↔ Jongjeom(Sadanggol) (종점(사당골))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) → Jongjeom(Sadanggol) (종점(사당골))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:10
Chuyến cuối từ điểm đầu06:10
Giãn cách chuyến2 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jongjeom(Sadanggol) (종점(사당골))

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
  2. Eumnaeri (읍내리)
  3. Byeokcheolli (벽천리)
  4. Cheongyanggun (청양군)
  5. Cheongyangdaehak(Chungnamdoripdaehakgyohumun) (청양대학(충남도립대학교후문))
  6. Byeokcheolli (벽천리)
  7. Jeongnuri (적누리)
  8. Jeongnuri (적누리)
  9. Geumjeongni (금정리)
  10. Geumjeongni (금정리)
  11. Geumjeongni (금정리)
  12. Bongam1Ri (봉암1리)
  13. Bongamni (봉암리)
  14. Bongam1 (봉암1)
  15. Bonguti (봉우티)
  16. Geumcheolli (금천리)
  17. Daebongni (대봉리)
  18. Daebong1Ri (대봉1리)
  19. Daebongni (대봉리)
  20. Yongduri (용두리)
  21. Yongdu1Ri (용두1리)
  22. Yongduri (용두리)
  23. Yongduri (용두리)
  24. Yongduri (용두리)
  25. Onam1Ri (온암1리)
  26. Bogeonjillyoso (보건진료소)
  27. Maegok1Ri (매곡1리)
  28. Maegongni (매곡리)
  29. Maegongni (매곡리)
  30. Teogol (터골)
  31. Jongjeom(Sadanggol) (종점(사당골))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.