Cheongyanggun (청양군) xe buýt 909: chuyến đầu / cuối

Cheongyanggun (청양군) xe buýt 909: chuyến đầu / cuối

909: Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) ↔ Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiCheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널) → Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Giãn cách chuyến9 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)
  2. Daejeonguiwonap (대정의원앞)
  3. Munhwacheyuksenteo (문화체육센터)
  4. Junghakgyoap (중학교앞)
  5. Hunbyeongwonap (훈병원앞)
  6. Jangseungni (장승리)
  7. Jangseung2Ri (장승2리)
  8. Jangseung (장승)
  9. Jangseung2Ri (장승2리)
  10. Jangseungni (장승리)
  11. Gwanteo (관터)
  12. Sinjeongni(Cheongdaegol) (신정리(청대골))
  13. Maesalli (매산리)
  14. Munemi (무네미)
  15. Gujae (구재)
  16. Gujae (구재)
  17. Gujaeri (구재리)
  18. Sanjeongni (산정리)
  19. Sanjeongni (산정리)
  20. Gujaeri (구재리)
  21. Gujae (구재)
  22. Gujae (구재)
  23. Gujaeri (구재리)
  24. Munemi (무네미)
  25. Maesalli (매산리)
  26. Sinjeongni(Cheongdaegol) (신정리(청대골))
  27. Gwanteo (관터)
  28. Jangseungni (장승리)
  29. Jangseung2Ri (장승2리)
  30. Jangseung (장승)
  31. Jangseung2Ri (장승2리)
  32. Jangseungni (장승리)
  33. Jangseungni (장승리)
  34. Hunbyeongwonap (훈병원앞)
  35. Junghakgyoap (중학교앞)
  36. Eumnaeri (읍내리)
  37. Daejeonguiwonap (대정의원앞)
  38. Cheongyangsinaebeoseuteomineol (청양시내버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.