Cheorwongun (철원군) xe buýt 14-1: chuyến đầu / cuối

Cheorwongun (철원군) xe buýt 14-1: chuyến đầu / cuối

14-1: Wasuri Chagoji (와수리 차고지) ↔ Wasuri Chagoji (와수리 차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWasuri Chagoji (와수리 차고지) → Wasuri Chagoji (와수리 차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu17:20
Giãn cách chuyến360 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dochangchodeunghakgyo (도창초등학교)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Wasuri Chagoji (와수리 차고지)
  2. Wasuri(Wasusamgeori) (와수리(와수삼거리))
  3. Wasu6Ri(Gimhwayeojunggo) (와수6리(김화여중고))
  4. Haksari (학사리)
  5. Haksari.Gimhwaeupsamuso (학사리.김화읍사무소)
  6. Gimhwachodeunghakgyo (김화초등학교)
  7. Haksa4Ri (학사4리)
  8. Yeondae Ap (연대 앞)
  9. Cheongyang6Ri(Cheongyangapateu) (청양6리(청양아파트))
  10. Cheongyang6Ri (청양6리)
  11. Dongsongnemikon (동송레미콘)
  12. Dochangchodeunghakgyo (도창초등학교)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wasuri Chagoji (와수리 차고지)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Dochangni (도창리)
  2. Dochangchodeunghakgyo (도창초등학교)
  3. Dongsongnemikon (동송레미콘)
  4. Cheongyang6Ri (청양6리)
  5. Cheongyang6Ri(Cheongyangapateu) (청양6리(청양아파트))
  6. Yeondae Ap (연대 앞)
  7. Haksa4Ri (학사4리)
  8. Gimhwachodeunghakgyo (김화초등학교)
  9. Haksari.Gimhwaeupsamuso (학사리.김화읍사무소)
  10. Haksari (학사리)
  11. Wasu6Ri(Gimhwayeojunggo) (와수6리(김화여중고))
  12. Wasu3Ri (와수3리)
  13. Wasuri Chagoji (와수리 차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.