Cheorwongun (철원군) xe buýt 3-1: chuyến đầu / cuối

Cheorwongun (철원군) xe buýt 3-1: chuyến đầu / cuối

3-1: Sincheorwon2Ri(Cheorwonucheguk) (신철원2리(철원우체국)) ↔ Wasuri Chagoji (와수리 차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSincheorwon2Ri(Cheorwonucheguk) (신철원2리(철원우체국)) → Wasuri Chagoji (와수리 차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:45
Chuyến cuối từ điểm đầu21:20
Giãn cách chuyến245 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wasuri Chagoji (와수리 차고지)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Sincheorwon2Ri(Cheorwonucheguk) (신철원2리(철원우체국))
  2. Sincheorwon Gongyongbeoseuteomineol (신철원 공용버스터미널)
  3. Galmareupsamuso (갈말읍사무소)
  4. Cheorwonbyeongwon (철원병원)
  5. Guntalli (군탄리)
  6. Guntan4Geori (군탄4거리)
  7. Hasamseongni (하삼성리)
  8. Jahwalsenteo (자활센터)
  9. Munhye4Ri(Witsamseongni) (문혜4리(윗삼성리))
  10. Munhyesamgeori(Munhye1Rimaeulhoegwan) (문혜삼거리(문혜1리마을회관))
  11. Seungpohoegwan (승포회관)
  12. Munhye2Ri(Munhyesageori) (문혜2리(문혜사거리))
  13. Goendol (괸돌)
  14. Munhyeheonbyeongsageori (문혜헌병사거리)
  15. Galhyeongogae (갈현고개)
  16. Seondol (선돌)
  17. Buldangcheon (불당천)
  18. 2567Budae (2567부대)
  19. Cheongyang5Ri(Jigyeongni) (청양5리(지경리))
  20. Cheongyang2Ri.Yeondong (청양2리.연동)
  21. Cheongyang3Ri (청양3리)
  22. Cheongyangchogyo (청양초교)
  23. Cheongyang3Ri.Sumujeong (청양3리.수무정)
  24. Cheongyang4Ri (청양4리)
  25. Cheongyang4Ri. Manggyeongdong (청양4리. 망경동)
  26. Gimhwanonggongdanji (김화농공단지)
  27. Gimhwasaenghwalcheyukgongwon (김화생활체육공원)
  28. Haksari.Gimhwaeupsamuso (학사리.김화읍사무소)
  29. Haksari (학사리)
  30. Wasu6Ri(Gimhwayeojunggo) (와수6리(김화여중고))
  31. Wasu3Ri (와수3리)
  32. Wasuri Chagoji (와수리 차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.