Cheorwongun (철원군) xe buýt 5: chuyến đầu / cuối

Cheorwongun (철원군) xe buýt 5: chuyến đầu / cuối

5: Ipyeongni(Jeonghanyakguk Ap) (이평리(정한약국 앞)) ↔ Wasuri Chagoji (와수리 차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiIpyeongni(Jeonghanyakguk Ap) (이평리(정한약국 앞)) → Wasuri Chagoji (와수리 차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:05
Chuyến cuối từ điểm đầu20:05
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wasuri Chagoji (와수리 차고지)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Ipyeongni(Jeonghanyakguk Ap) (이평리(정한약국 앞))
  2. Dongsongsijang (동송시장)
  3. Odeok1Ri(Seryungapateu) (오덕1리(세륭아파트))
  4. Nonghyeopsanjiyutong (농협산지유통)
  5. Odeok2Ri.Yangchon (오덕2리.양촌)
  6. Odeok3Ri(Judari) (오덕3리(주다리))
  7. Jangheung3Ri(Gukbangbuipgu) (장흥3리(국방부입구))
  8. Jangheung3Ri.Jiktangipgu (장흥3리.직탕입구)
  9. Jangheung3Ri Maeulhoegwan (장흥3리 마을회관)
  10. Jangheung3Ri (장흥3리)
  11. Jangbangsanipgu (장방산입구)
  12. Jangheungchogyo (장흥초교)
  13. Jangheung4Ri (장흥4리)
  14. Goseokjeong(Jeongmun) (고석정(정문))
  15. Seungilgongwon (승일공원)
  16. Munhye3Ri (문혜3리)
  17. Munhye2Ri(Munhyesageori) (문혜2리(문혜사거리))
  18. Goendol (괸돌)
  19. Munhyeheonbyeongsageori (문혜헌병사거리)
  20. Galhyeongogae (갈현고개)
  21. Seondol (선돌)
  22. Buldangcheon (불당천)
  23. 2567Budae (2567부대)
  24. Cheongyang5Ri(Jigyeongni) (청양5리(지경리))
  25. Cheongyang2Ri.Yeondong (청양2리.연동)
  26. Cheongyang3Ri (청양3리)
  27. Cheongyangchogyo (청양초교)
  28. Cheongyang3Ri.Sumujeong (청양3리.수무정)
  29. Cheongyang4Ri (청양4리)
  30. Cheongyang4Ri. Manggyeongdong (청양4리. 망경동)
  31. Gimhwanonggongdanji (김화농공단지)
  32. Gimhwasaenghwalcheyukgongwon (김화생활체육공원)
  33. Haksari.Gimhwaeupsamuso (학사리.김화읍사무소)
  34. Haksari (학사리)
  35. Wasu6Ri(Gimhwayeojunggo) (와수6리(김화여중고))
  36. Wasu3Ri (와수3리)
  37. Wasuri Chagoji (와수리 차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.