Chilgokgun (칠곡군) xe buýt 0: chuyến đầu / cuối
0: Seongjuteomineol (성주터미널) ↔ Waegwanbukbu (왜관북부)
| Loại tuyến | Xe buýt có ghế |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seongjuteomineol (성주터미널) → Waegwanbukbu (왜관북부) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Waegwanbukbu (왜관북부)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Seongjuteomineol (성주터미널)
- Seongsan5Ri (성산5리)
- Hambau(Seongsalli) (함바우(성산리))
- Hwangsan(Seongwolli) (황산(성원리))
- Saewon(Sinburi) (새원(신부리))
- Daeheungni(Gwanhwa2Ri) (대흥리(관화2리))
- Seonnamnonghyeop (선남농협)
- Seonnam (선남)
- Mottuk (모뚝)
- Myeonginjunggodeung (명인중고등)
- Gwangyeongsamgeori (광영삼거리)
- Gwangyeonggeommunso (광영검문소)
- Sohakdong (소학동)
- Dowongye,Saechang (도원계,새창)
- Mureungnidaeheungsa (무릉리대흥사)
- Dowongye (도원계)
- Sohakdong (소학동)
- Gwangyeonggeommunso (광영검문소)
- Sohak1Ri Bokjihoegwan (소학1리 복지회관)
- Dowonchodeunghakgyo (도원초등학교)
- Bangcheongil (방천길)
- Doheung3Ri Maeulhoegwan (도흥3리 마을회관)
- Doheung1Ri Bokjihoegwan (도흥1리 복지회관)
- Hangukseogyu (한국석유)
- Sinchon,Ttibat Geonneo (신촌,띠밭 건너)
- Yongsinjeongmiso (용신정미소)
- Yongsin1Ri Mojeon (용신1리 모전)
- Yongsin2Ri Yongdaegol (용신2리 용대골)
- Yongsingongdan (용신공단)
- Dowonchodeunghakgyobungyo (도원초등학교분교)
- Seongnamyangsujanggeonneo (성남양수장건너)
- Noseok1Ri(Jeongmiso) (노석1리(정미소))
- Taeutekeugeonneo (태우테크건너)
- Noseok2Rihuindolgeonneo (노석2리흰돌건너)
- Haengjeong2Rinaote (행정2리나오테)
- Yeongnigyocharo (영리교차로)
- Sambusyopinggeonneo (삼부쇼핑건너)
- Royal1Chaap (로얄1차앞)
- Waegwanbukbu (왜관북부)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.