Chilgokgun (칠곡군) xe buýt 9-1: chuyến đầu / cuối
9-1: Changpyeong1Ri (창평1리) ↔ Bukgu Donghodong(Jongjeom)2(Seorijiipgu) (북구 동호동(종점)2(서리지입구))
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Changpyeong1Ri (창평1리) → Bukgu Donghodong(Jongjeom)2(Seorijiipgu) (북구 동호동(종점)2(서리지입구)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bukgu Donghodong(Jongjeom)2(Seorijiipgu) (북구 동호동(종점)2(서리지입구))
Trạm dừng xe buýt (21)
- Changpyeong1Ri (창평1리)
- Chunsalli(Yangji) (춘산리(양지))
- Chunsalli(Hyeonchang) (춘산리(현창))
- Baeksongoncheonhotelgeonneo (백송온천호텔건너)
- Daeyul1Ri (대율1리)
- Seokguramicgyoarae2 (석굴암IC교아래2)
- Giseong2Ri(Gajwamaeul) (기성2리(가좌마을))
- Songnimsamgeori (송림삼거리)
- Gudeongnegeori(Hahaeng) (구덕네거리(하행))
- Dongmyeongseongdang (동명성당)
- Bongamdong (봉암동)
- Donghodonggeonneo(Bukgu) (동호동건너(북구))
- Daeguseumateugodeunghakgyoap (대구스마트고등학교앞)
- Palgeoyeok1 (팔거역1)
- Chilgokbuyeong1Danji (칠곡부영1단지)
- Hallahaujenteu (한라하우젠트)
- Geullobokjigongdandaegubyeongwongeonneo (근로복지공단대구병원건너)
- Hakjeongcheongaramap (학정청아람앞)
- Chilgokgyeongbukdaebyeongwongeonneo(50Sadan) (칠곡경북대병원건너(50사단))
- Chilgokgyeongdaebyeongwonyeokgeonneo (칠곡경대병원역건너)
- Bukgu Donghodong(Jongjeom)2(Seorijiipgu) (북구 동호동(종점)2(서리지입구))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.