Chuncheonsi (춘천시) xe buýt 200: chuyến đầu / cuối

Chuncheonsi (춘천시) xe buýt 200: chuyến đầu / cuối

200: Hupyeongdongjongjeom (후평동종점) ↔ Junganghaicheu2Cha (중앙하이츠2차)

Loại tuyếnXe buýt trục chính
Điểm đầu → điểm cuốiHupyeongdongjongjeom (후평동종점) → Junganghaicheu2Cha (중앙하이츠2차)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:30
Chuyến cuối từ điểm đầu22:20
Giãn cách chuyến15 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Junganghaicheu2Cha (중앙하이츠2차)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Hupyeongdongjongjeom (후평동종점)
  2. Chuncheongigyegonggo (춘천기계공고)
  3. Dominilbo (도민일보)
  4. Dongsana (동산A)
  5. Bonguia (봉의A)
  6. Sinseonggyohoe (신성교회)
  7. Tousijang (토우시장)
  8. Poseukohumun (포스코후문)
  9. Keurobaa (크로바A)
  10. Bonguijunghakgyo (봉의중학교)
  11. Gyodongchogyoipgu (교동초교입구)
  12. Dongbusijang (동부시장)
  13. Yungnimgogae (육림고개)
  14. Sicheongipgu (시청입구)
  15. Myeongdongipgu (명동입구)
  16. Jungangsijang/Jungangchogyo (중앙시장/중앙초교)
  17. Jungangnoipgu (중앙로입구)
  18. Chuncheonsibogeonso (춘천시보건소)
  19. Chuncheonjunghakgyo (춘천중학교)
  20. Gongjisageori (공지사거리)
  21. Jogakgongwon (조각공원)
  22. Onuigeumho1Cha (온의금호1차)
  23. Reokkia (럭키A)
  24. Namchuncheon (남춘천역)
  25. Keitiaenji (케이티앤지)
  26. Toegyeuseonga (퇴계우성A)
  27. Junganghaicheu2Cha (중앙하이츠2차)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanggonghoeuiso (상공회의소)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Hyumeontauna (휴먼타운A)
  2. Seongnimchodeunghakgyo (성림초등학교)
  3. Toegyejugong6Chaa (퇴계주공6차A)
  4. Toegyejugong9Cha (퇴계주공9차)
  5. Daeryongjunghakgyo (대룡중학교)
  6. Tteuranchaea (뜨란채A)
  7. Chuncheongoyongbokjisenteo (춘천고용복지센터)
  8. Toegyejugong4Cha (퇴계주공4차)
  9. Rodeogeori (로데오거리)
  10. Geoduribuyeonga (거두리부영A)
  11. Seonguoseutaa (성우오스타A)
  12. Geodurijugonga (거두리주공A)
  13. Geodu1Ri (거두1리)
  14. Gangwongyeongchalcheong (강원경찰청)
  15. Geuraendeua (그랜드A)
  16. Seoksadaeua (석사대우A)
  17. Seoksa2Jigua (석사2지구A)
  18. Cheongsila (청실A)
  19. Hupyeongjugong4Danjihumun (후평주공4단지후문)
  20. Daeua (대우A)
  21. Gureumdarijuyuso (구름다리주유소)
  22. Yuaenaia (유앤아이A)
  23. Dongmyeonmancheonnonghyeop (동면만천농협)
  24. Mancheonchogyo (만천초교)
  25. Mancheonjugonga (만천주공A)
  26. Chuncheonyeogoap (춘천여고앞)
  27. Aipakeua (아이파크A)
  28. Gangwongoap (강원고앞)
  29. Sanggonghoeuiso (상공회의소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.