Chuncheonsi (춘천시) xe buýt Dongsan1(Dongsan104) (동산1(동산104)): chuyến đầu / cuối

Chuncheonsi (춘천시) xe buýt Dongsan1(Dongsan104) (동산1(동산104)): chuyến đầu / cuối

Dongsan1(Dongsan104) (동산1(동산104)): Guljirijongjeom (굴지리종점) ↔ Geoduribuyeonga (거두리부영A)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGuljirijongjeom (굴지리종점) → Geoduribuyeonga (거두리부영A)
Chuyến đầu từ điểm đầu21:40
Chuyến cuối từ điểm đầu21:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geoduribuyeonga (거두리부영A)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Guljirijongjeom (굴지리종점)
  2. Yeokjeonpyeong (역전평)
  3. Joyang2Ri (조양2리)
  4. Joyang2Ri (조양2리)
  5. Joyang2Ri (조양2리)
  6. Dongsanmyeonhaengboksenteo (동산면행복센터)
  7. Bongmyeongnijoyanggyo (봉명리조양교)
  8. Dongsanjunghakgyo (동산중학교)
  9. Joyang4Ri (조양4리)
  10. Sinsegyejuyuso (신세계주유소)
  11. Joyang4Ri (조양4리)
  12. Wonmugol (원무골)
  13. Gungnipchuncheonbyeongwon (국립춘천병원)
  14. Nongoripgu (논골입구)
  15. Wonchang5Ri (원창5리)
  16. Saesulmak (새술막)
  17. Wonchang3Ri (원창3리)
  18. Wonchang3Ri (원창3리)
  19. Hallelluyagidowon (할렐루야기도원)
  20. Pollitekdaehak (폴리텍대학)
  21. Wonchang2Ri (원창2리)
  22. Wonchang2Ri (원창2리)
  23. Wonchang4Ri (원창4리)
  24. Wonchanggogaejeongsang (원창고개정상)
  25. Wonchanggogae (원창고개)
  26. Wonchanggogaeipgu (원창고개입구)
  27. Hakgongnijongjeom (학곡리종점)
  28. Hakgok2Ri (학곡2리)
  29. Hakgokjiguipgu (학곡지구입구)
  30. Jangaeinjonghapbokjigwan (장애인종합복지관)
  31. Seoksageukdonga (석사극동A)
  32. Chorokjibunga (초록지붕A)
  33. Rodeogeori (로데오거리)
  34. Geoduribuyeonga (거두리부영A)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.