Chuncheonsi (춘천시) xe buýt Namsan1(Namsan105) (남산1(남산105)): chuyến đầu / cuối

Chuncheonsi (춘천시) xe buýt Namsan1(Namsan105) (남산1(남산105)): chuyến đầu / cuối

Namsan1(Namsan105) (남산1(남산105)): Sansu1Rimaeulhoegwan (산수1리마을회관) ↔ Jungangsijangipgu (중앙시장입구)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiSansu1Rimaeulhoegwan (산수1리마을회관) → Jungangsijangipgu (중앙시장입구)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:55
Chuyến cuối từ điểm đầu11:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangsijangipgu (중앙시장입구)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Sansu1Rimaeulhoegwan (산수1리마을회관)
  2. Sansuri (산수리)
  3. Sansu1Ri (산수1리)
  4. Sansu2Ri (산수2리)
  5. Sansurigamtubong (산수리감투봉)
  6. Palbongsangwangwangji (팔봉산관광지)
  7. Seokwachon (석화촌)
  8. Eoyupori (어유포리)
  9. Gwangpanjunghakgyo (광판중학교)
  10. Gwangpanjunghakgyoipgu (광판중학교입구)
  11. Gwangpanchogyo (광판초교)
  12. Gwangpan1Ri (광판1리)
  13. Gwangpan (광판)
  14. Gwangpannonghyeobipgu (광판농협입구)
  15. Gwangpan2Ri (광판2리)
  16. Gwangpan2Ri (광판2리)
  17. Tapgol (탑골)
  18. Hyeoldong1Ri (혈동1리)
  19. Obongmaeul (오봉마을)
  20. Sampoyuwonji (삼포유원지)
  21. Palmigyo (팔미교)
  22. Geumbyeongchogyo (금병초교)
  23. Gimyujeong (김유정역)
  24. Gimyujeongmunhakchon (김유정문학촌)
  25. Jeung3Ri (증3리)
  26. Jeung3Ri (증3리)
  27. Jeongjok2Riipgu (정족2리입구)
  28. Jeongjok1Ri (정족1리)
  29. Jeongjok1Riipgu (정족1리입구)
  30. Toegyesaneopdanjiipgu (퇴계산업단지입구)
  31. Hompeulleoseu (홈플러스)
  32. Junganghaicheu1Cha (중앙하이츠1차)
  33. Toegyejugong2Cha (퇴계주공2차)
  34. Toegyeuseonga (퇴계우성A)
  35. Keitiaenji (케이티앤지)
  36. Namchuncheon (남춘천역)
  37. Onuisageori (온의사거리)
  38. Kbsbangsongguk (KBS방송국)
  39. Nambusageori (남부사거리)
  40. Moaelgaa (모아엘가A)
  41. Chuncheonchodeunghakgyo (춘천초등학교)
  42. Jungangnoipgu (중앙로입구)
  43. Jungangsijangipgu (중앙시장입구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.