Chungjusi (충주시) xe buýt 172: chuyến đầu / cuối

Chungjusi (충주시) xe buýt 172: chuyến đầu / cuối

172: Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터) ↔ Chagoji(Kkeut) (차고지(끝))

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터) → Chagoji(Kkeut) (차고지(끝))
Chuyến đầu từ điểm đầu11:27
Chuyến cuối từ điểm đầu17:37

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chagoji(Kkeut) (차고지(끝))

Trạm dừng xe buýt (65)
  1. Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)
  2. Gamgok (감곡)
  3. Ohyang1Ri (오향1리)
  4. Sinyang4Ri Danonggae (신양4리 다농개)
  5. Sinyang2Ri (신양2리)
  6. Saenggeungmyeon (생극면)
  7. Saeng1Ri (생1리)
  8. Osaengni (오생리)
  9. Suwol2 (수월2)
  10. Suwol (수월)
  11. Modowon (모도원)
  12. Namak (남악)
  13. Dongnak (동락)
  14. Dojanggol (도장골)
  15. Waesil (왜실)
  16. Seondang (선당)
  17. Wonpyeong (원평)
  18. Naepo (내포)
  19. Sinni (신니)
  20. Motbogi (못보기)
  21. Maje (마제)
  22. Hakseong (학성)
  23. Seongha (성하)
  24. Beoldam (벌담)
  25. Hyangchon2 (향촌2)
  26. Sinjung (신중)
  27. Juhanapateu (주한아파트)
  28. Eupsamuso (읍사무소)
  29. Sinyangni (신양리)
  30. Judeok(Sinhyeopgeonneopyeon) (주덕(신협건너편))
  31. Judeok(Yeonhabuiwon) (주덕(연합의원))
  32. Machi (마치)
  33. Machimaeul (마치마을)
  34. Daesowon (대소원)
  35. Daesowon (대소원)
  36. Daesowonchogyo (대소원초교)
  37. Heukpyeong (흑평)
  38. Seongjong (성종)
  39. Hwangdae (황대)
  40. Sinchon (신촌)
  41. Manjeok (만적)
  42. Sanggeomdan (상검단)
  43. Hangukgyotongdae(Nonghyeop.Geonneopyeon) (한국교통대(농협.건너편))
  44. Yongdudong (용두동)
  45. Wondalcheon (원달천)
  46. Geongukdaesageori (건국대사거리)
  47. Chungjuyeok (충주역)
  48. Teomineol(Haimateuap) (터미널(하이마트앞))
  49. Chungjusiseolgwalligongdan (충주시설관리공단)
  50. Gugwongo(Geonneopyeon) (국원고(건너편))
  51. Samwonchodeunghakgyo (삼원초등학교)
  52. Muhaksijang(Majeunpyeon) (무학시장(맞은편))
  53. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  54. Neomedikeurinik (네오메디크리닉)
  55. Gungmineunhaeng(Geonneopyeon) (국민은행(건너편))
  56. Yongsansimingongwon (용산시민공원)
  57. Nambusijang (남부시장)
  58. Chungjugo (충주고)
  59. Hoamsageori (호암사거리)
  60. Chungjugungmincheyuksenteo (충주국민체육센터)
  61. Hosumaeul (호수마을)
  62. Reokkiapateu (럭키아파트)
  63. Emateu(Uchegungmajeunpyeon) (E마트(우체국맞은편))
  64. Munhwadong (문화동)
  65. Chagoji(Kkeut) (차고지(끝))

172: Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터) ↔ Suwol2 (수월2)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터) → Suwol2 (수월2)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu09:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Suwol2 (수월2)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)
  2. Gamgok (감곡)
  3. Ohyang1Ri (오향1리)
  4. Sinyang4Ri Danonggae (신양4리 다농개)
  5. Sinyang2Ri (신양2리)
  6. Sinyang2Ri (신양2리)
  7. Saenggeungmyeon (생극면)
  8. Saeng1Ri (생1리)
  9. Osaengni (오생리)
  10. Suwol2 (수월2)

172: Suwol2 (수월2) ↔ Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSuwol2 (수월2) → Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:50
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Suwol2 (수월2)
  2. Osaeng (오생)
  3. Saeng2Ri (생2리)
  4. Hyeondaesaenggeugoilbaengkeu (현대생극오일뱅크)
  5. Sinyang3Ri (신양3리)
  6. Sinyang4Ri (신양4리)
  7. Chapyeongni (차평리)
  8. Bangchungni (방축리)
  9. Wondang1Ri (원당1리)
  10. Wondangchodeunghakgyo (원당초등학교)
  11. Jucheolli (주천리)
  12. Jucheolli (주천리)
  13. Ohyang6Ri (오향6리)
  14. Ohyang3Ri (오향3리)
  15. Gamgokjunghakgyo (감곡중학교)
  16. Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)

172: Chagoji(Sijak) (차고지(시작)) ↔ Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiChagoji(Sijak) (차고지(시작)) → Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:07
Chuyến cuối từ điểm đầu07:07

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Chagoji(Sijak) (차고지(시작))
  2. Geuraendeugwangwanghotel (그랜드관광호텔)
  3. Geongukdaesageori (건국대사거리)
  4. Wondalcheon (원달천)
  5. Dalcheongyo(Judeokbanghyang) (달천교(주덕방향))
  6. Yongdudong (용두동)
  7. Hangukgyotongdae(Nonghyeop) (한국교통대(농협))
  8. Manjeok (만적)
  9. Manjeok(Juyuso) (만적(주유소))
  10. Sinchon (신촌)
  11. Hwangdae (황대)
  12. Seongjong1Gu (성종1구)
  13. Heukpyeong (흑평)
  14. Daesowonchogyo (대소원초교)
  15. Daesowon(Sunhwanjongjeom) (대소원(순환종점))
  16. Daesowon(Marusinhyeop) (대소원(마루신협))
  17. Daesowon (대소원)
  18. Iryumachi (이류마치)
  19. Machi (마치)
  20. Yeonsejunganguiwon(Judeok) (연세중앙의원(주덕))
  21. Judeok(Sinhyeop) (주덕(신협))
  22. Sinyangni (신양리)
  23. Eupsamuso(Judeok) (읍사무소(주덕))
  24. Juhanapateu (주한아파트)
  25. Sinni (신니)
  26. Yongwolli (용원리)
  27. Songam (송암)
  28. Monamni (모남리)
  29. Namak (남악)
  30. Suwol2 (수월2)
  31. Osaeng (오생)
  32. Saeng2Ri (생2리)
  33. Hyeondaesaenggeugoilbaengkeu (현대생극오일뱅크)
  34. Sinyang3Ri (신양3리)
  35. Sinyang4Ri (신양4리)
  36. Chapyeongni (차평리)
  37. Bangchungni (방축리)
  38. Wondang1Ri (원당1리)
  39. Wondangchodeunghakgyo (원당초등학교)
  40. Jucheolli (주천리)
  41. Jucheolli (주천리)
  42. Ohyang6Ri (오향6리)
  43. Ohyang3Ri (오향3리)
  44. Gamgokjunghakgyo (감곡중학교)
  45. Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.