Chungjusi (충주시) xe buýt 201: chuyến đầu / cuối

Chungjusi (충주시) xe buýt 201: chuyến đầu / cuối

201: Chagoji(Sijak) (차고지(시작)) ↔ Jogok(Hari) (조곡(하리))

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiChagoji(Sijak) (차고지(시작)) → Jogok(Hari) (조곡(하리))
Chuyến đầu từ điểm đầu15:20
Chuyến cuối từ điểm đầu15:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jogok(Hari) (조곡(하리))

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Chagoji(Sijak) (차고지(시작))
  2. Chagoji (차고지)
  3. Bongbangsageori (봉방사거리)
  4. Chungjuyeok (충주역)
  5. Teomineol(Haimateuap) (터미널(하이마트앞))
  6. Chungjusiseolgwalligongdan (충주시설관리공단)
  7. Gugwongo(Geonneopyeon) (국원고(건너편))
  8. Samwonchodeunghakgyo (삼원초등학교)
  9. Muhaksijang(Majeunpyeon) (무학시장(맞은편))
  10. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  11. Neomedikeurinik (네오메디크리닉)
  12. Gungmineunhaeng(Geonneopyeon) (국민은행(건너편))
  13. Yongsansimingongwon (용산시민공원)
  14. Nambusijang (남부시장)
  15. Chungjugo (충주고)
  16. Hoamsageori (호암사거리)
  17. Bohunjicheong (보훈지청)
  18. Sucheong (수청)
  19. Geongukdaehakgyo(Humun.Sioebanghyang) (건국대학교(후문.시외방향))
  20. Sangdan (상단)
  21. Samchodae Ipgu Yeop (삼초대 입구 옆)
  22. Seseong2Ri(Sioebanghyang) (세성2리(시외방향))
  23. Hoeumsil(Sioebanghyang) (호음실(시외방향))
  24. Seseongni(Sioebanghyang) (세성리(시외방향))
  25. Seseong(Sioebanghyang) (세성(시외방향))
  26. Salmimyeonhaengjeongbokjisenteo (살미면행정복지센터)
  27. Salmiucheguk (살미우체국)
  28. Salmimyeon(Sioebanghyang) (살미면(시외방향))
  29. Yongcheon2Ri(Sioebanghyang) (용천2리(시외방향))
  30. Yongcheon2Ri (용천2리)
  31. Jungsan (중산)
  32. Sinwon (신원)
  33. Jindae(Saemgolmaeul) (진대(샘골마을))
  34. Gwangjin (광진)
  35. Jogok(Hari) (조곡(하리))

201: Jogok(Hari) (조곡(하리)) ↔ Salmimyeonhaengjeongbokjisenteo (살미면행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJogok(Hari) (조곡(하리)) → Salmimyeonhaengjeongbokjisenteo (살미면행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:15
Chuyến cuối từ điểm đầu16:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Salmimyeonhaengjeongbokjisenteo (살미면행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Gwangjin (광진)
  2. Jakdam (작담)
  3. Gwangseok (광석)
  4. Mungangni (문강리)
  5. Mungang (문강)
  6. Jungsan (중산)
  7. Yongcheon2Ri(Sinaebanghyang) (용천2리(시내방향))
  8. Yongdang(Sinaebanghyang) (용당(시내방향))
  9. Salmimyeon(Sinaebanghyang) (살미면(시내방향))
  10. Salmiucheguk(Geonneopyeon) (살미우체국(건너편))
  11. Salmimyeonhaengjeongbokjisenteo (살미면행정복지센터)

201: Pungdong (풍동) ↔ Jogok(Hari) (조곡(하리))

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiPungdong (풍동) → Jogok(Hari) (조곡(하리))
Chuyến đầu từ điểm đầu10:53
Chuyến cuối từ điểm đầu10:53

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jogok(Hari) (조곡(하리))

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Pungdong (풍동)
  2. Danwoldong (단월동)
  3. Geongukdae(Jeongmun.Sinaebanghyang) (건국대(정문.시내방향))
  4. Gonpyeong (곤평)
  5. Geongukdaesageori (건국대사거리)
  6. Chungjuyeok (충주역)
  7. Teomineol(Haimateuap) (터미널(하이마트앞))
  8. Chungjusiseolgwalligongdan (충주시설관리공단)
  9. Gugwongo(Geonneopyeon) (국원고(건너편))
  10. Samwonchodeunghakgyo (삼원초등학교)
  11. Muhaksijang(Majeunpyeon) (무학시장(맞은편))
  12. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  13. Neomedikeurinik (네오메디크리닉)
  14. Gungmineunhaeng(Geonneopyeon) (국민은행(건너편))
  15. Yongsansimingongwon (용산시민공원)
  16. Nambusijang (남부시장)
  17. Chungjugo (충주고)
  18. Hoamsageori (호암사거리)
  19. Bohunjicheong (보훈지청)
  20. Sucheong (수청)
  21. Geongukdaehakgyo(Humun.Sioebanghyang) (건국대학교(후문.시외방향))
  22. Sangdan (상단)
  23. Samchodae Ipgu Yeop (삼초대 입구 옆)
  24. Seseong2Ri(Sioebanghyang) (세성2리(시외방향))
  25. Hoeumsil(Sioebanghyang) (호음실(시외방향))
  26. Seseongni(Sioebanghyang) (세성리(시외방향))
  27. Seseong(Sioebanghyang) (세성(시외방향))
  28. Salmimyeonhaengjeongbokjisenteo (살미면행정복지센터)
  29. Salmiucheguk (살미우체국)
  30. Salmimyeon(Sioebanghyang) (살미면(시외방향))
  31. Yongcheon2Ri(Sioebanghyang) (용천2리(시외방향))
  32. Yongcheon2Ri (용천2리)
  33. Jungsan (중산)
  34. Sinwon (신원)
  35. Jindae(Saemgolmaeul) (진대(샘골마을))
  36. Gwangjin (광진)
  37. Jogok(Hari) (조곡(하리))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.