Daegu (대구) xe buýt Dalseong2[Mijinijibia] (달성2[미진이지비아]): chuyến đầu / cuối

Daegu (대구) xe buýt Dalseong2[Mijinijibia] (달성2[미진이지비아]): chuyến đầu / cuối

Dalseong2[Mijinijibia] (달성2[미진이지비아]): Daecheongongyeongchagojiap (대천공영차고지앞) ↔ Daecheongyo (대천교)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiDaecheongongyeongchagojiap (대천공영차고지앞) → Daecheongyo (대천교)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:40
Chuyến cuối từ điểm đầu22:22

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daecheongyo (대천교)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Daecheongongyeongchagojiap (대천공영차고지앞)
  2. Yucheonposeukoap (유천포스코앞)
  3. Yucheongyo2 (유천교2)
  4. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡역(1번출구))
  5. Daewongodeunghakgyogeonneo (대원고등학교건너)
  6. Hannamjungmiyongjeongbogodeunghakgyogeonneo (한남중미용정보고등학교건너)
  7. Hwawonchodeunghakgyogeonneo (화원초등학교건너)
  8. Dalseongjunghakgyogeonneo (달성중학교건너)
  9. Myeonggokjiguap (명곡지구앞)
  10. Hwawonsinilhaepiteurigeonneo (화원신일해피트리건너)
  11. Okpogangyeongni1 (옥포간경리1)
  12. Dalseongsamhwannaubilgeonneo (달성삼환나우빌건너)
  13. Okpomijinijibia (옥포미진이지비아)
  14. Dalseongsamhwannaubirap (달성삼환나우빌앞)
  15. Okpogangyeongni2 (옥포간경리2)
  16. Hwawonsinilhaepiteuriap (화원신일해피트리앞)
  17. Myeonggongni2 (명곡리2)
  18. Dalseongjunghakgyoap (달성중학교앞)
  19. Hwawonchodeunghakgyoap (화원초등학교앞)
  20. Hannamjungmiyongjeongbogodeunghakgyoap (한남중미용정보고등학교앞)
  21. Daewongodeunghakgyo (대원고등학교)
  22. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡역(2번출구))
  23. Yucheongyo1 (유천교1)
  24. Yucheonposeukogeonneo (유천포스코건너)
  25. Seongseo4Chasaneopdanjiap2 (성서4차산업단지앞2)
  26. Daecheongyo (대천교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.