Daegu (대구) xe buýt Gunwi1[Gunwi-Dogyeong-Gwanghyeon-Yongdae-Sanggok-Hagok-Gunwi] (군위1[군위-도경-광현-용대-상곡-하곡-군위]): chuyến đầu / cuối

Daegu (대구) xe buýt Gunwi1[Gunwi-Dogyeong-Gwanghyeon-Yongdae-Sanggok-Hagok-Gunwi] (군위1[군위-도경-광현-용대-상곡-하곡-군위]): chuyến đầu / cuối

Gunwi1[Gunwi-Dogyeong-Gwanghyeon-Yongdae-Sanggok-Hagok-Gunwi] (군위1[군위-도경-광현-용대-상곡-하곡-군위]): Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널) ↔ Dogyeong1Ri (도경1리)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiGunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널) → Dogyeong1Ri (도경1리)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Dogyeong1Ri (도경1리)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널)
  2. Gunwibyeongwon (군위병원)
  3. Yeoksatemagongwon (역사테마공원)
  4. Gunwigun Haengjeongbokjisenteo (군위군 행정복지센터)
  5. Gunwiguncheong (군위군청)
  6. Gunwigungmincheyuksenteo (군위국민체육센터)
  7. Dongbusageori (동부사거리)
  8. Hagongni-Dongni (하곡리-동리)
  9. Hagongni-Sokgol (하곡리-속골)
  10. Sanggongni (상곡리)
  11. Yongdaeri (용대리)
  12. Yongdaeri (용대리)
  13. Gwanghyeon3Ri (광현3리)
  14. Gwanghyeon2Ri (광현2리)
  15. Gwanghyeon1Ri (광현1리)
  16. Dogyeongni (도경리)
  17. Dogyeong1Ri (도경1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Dogyeong1Ri (도경1리)
  2. Dogyeongni (도경리)
  3. Gwanghyeon2Ri (광현2리)
  4. Gwanghyeon3Ri (광현3리)
  5. Yongdaeri (용대리)
  6. Yongdae3Gil (용대3길)
  7. Yongdaeri (용대리)
  8. Sanggongni (상곡리)
  9. Hagongni-Sokgol (하곡리-속골)
  10. Hagongni (하곡리)
  11. Hagongni-Dongni (하곡리-동리)
  12. Dongbusageori (동부사거리)
  13. Gunwigungmincheyuksenteo (군위국민체육센터)
  14. Gunwigun Haengjeongbokjisenteo (군위군 행정복지센터)
  15. Gunwiuchegugap (군위우체국앞)
  16. Gunwibyeongwon (군위병원)
  17. Gunwigongyongbeoseuteomineol (군위공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.