Daejeon (대전) xe buýt 4: chuyến đầu / cuối

Daejeon (대전) xe buýt 4: chuyến đầu / cuối

4: Nangwolchagoji (낭월차고지) ↔ Biraedong (비래동)

Loại tuyếnXe buýt nhanh
Điểm đầu → điểm cuốiNangwolchagoji (낭월차고지) → Biraedong (비래동)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:45
Chuyến cuối từ điểm đầu22:40
Giãn cách chuyến13 phút · Thứ Bảy 14 phút · Chủ nhật / ngày lễ 17 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Biraedongjongjeom (비래동종점)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Nangwolgongyeongchagojigijeom (낭월공영차고지기점)
  2. Nangwolgongyeongchagoji (낭월공영차고지)
  3. Seokcheondeulmaeurapateu (석천들마을아파트)
  4. Epyeonhansesangapateu (e편한세상아파트)
  5. Otugeurandeapateu (오투그란데아파트)
  6. Daeseongsamgeori (대성삼거리)
  7. Okgyedong (옥계동)
  8. Hodong (호동)
  9. Seokgyodonghaengjeongbokjisenteo (석교동행정복지센터)
  10. Busaogeori (부사오거리)
  11. Hanbatjonghabundongjang (한밭종합운동장)
  12. Otobaigeori (오토바이거리)
  13. Euneungjeongigeori (으능정이거리)
  14. Daejeon (대전역)
  15. Seongnamnegeori (성남네거리)
  16. Bokapteomineol (복합터미널)
  17. Hansinhyupeulleoseu (한신휴플러스)
  18. Biraedong (비래동)
  19. Biraedongjongjeom (비래동종점)
  20. Biraedongjongjeom (비래동종점)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nangwolgongyeongchagoji (낭월공영차고지)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Biraedong (비래동)
  2. Hansinhyupeulleoseu (한신휴플러스)
  3. Bokapteomineol (복합터미널)
  4. Seongnamnegeori (성남네거리)
  5. Daejeon (대전역)
  6. Euneungjeongigeori (으능정이거리)
  7. Otobaigeori (오토바이거리)
  8. Hanbatjonghabundongjang (한밭종합운동장)
  9. Busaogeori (부사오거리)
  10. Seokgyodonghaengjeongbokjisenteo (석교동행정복지센터)
  11. Hodong (호동)
  12. Euneosongchodeunghakgyo (은어송초등학교)
  13. Gosansaipgu (고산사입구)
  14. Otugeurandeapateu (오투그란데아파트)
  15. Epyeonhansesangapateu (e편한세상아파트)
  16. Seokcheondeulmaeurapateu (석천들마을아파트)
  17. Nangwolgongyeongchagoji (낭월공영차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.