Dongducheonsi (동두천시) xe buýt P9701(Chulgeun) (P9701(출근)): chuyến đầu / cuối

Dongducheonsi (동두천시) xe buýt P9701(Chulgeun) (P9701(출근)): chuyến đầu / cuối

P9701(Chulgeun) (P9701(출근)): Jihaengyeok3Beonchulgu (지행역3번출구) ↔ Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiJihaengyeok3Beonchulgu (지행역3번출구) → Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00
Giãn cách chuyến20 phút
Đơn vị vận hànhKomobillitihyeopdongjohap (코모빌리티협동조합)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Jihaengyeok3Beonchulgu (지행역3번출구)
  2. Goeupgyocharo(Gyeongyu) (고읍교차로(경유))
  3. Yangjuteoneoljinip(Gyeongyu) (양주터널진입(경유))
  4. Jageumgyocharo(Gyeongyu) (자금교차로(경유))
  5. Millaktg(Gyeongyu) (민락TG(경유))
  6. Donguijeongbuic(Gyeongyu) (동의정부IC(경유))
  7. Nambyeollaeic(Gyeongyu) (남별내IC(경유))
  8. Galmaedonggureung(Gyeongyu) (갈매동구릉(경유))
  9. Jungnangic(Gyeongyu) (중랑IC(경유))
  10. Acheonic(Gyeongyu) (아천IC(경유))
  11. Cheonhodaegyobukdan(Gyeongyu) (천호대교북단(경유))
  12. Ollimpikdaegyobukdan(Gyeongyu) (올림픽대교북단(경유))
  13. Jamsildaegyobukdan(Gyeongyu) (잠실대교북단(경유))
  14. Jamsildaegyonamdan(Gyeongyu) (잠실대교남단(경유))
  15. Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.