Dongducheonsi (동두천시) xe buýt P9701(Toegeun) (P9701(퇴근)): chuyến đầu / cuối

Dongducheonsi (동두천시) xe buýt P9701(Toegeun) (P9701(퇴근)): chuyến đầu / cuối

P9701(Toegeun) (P9701(퇴근)): Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터) ↔ Jihaengyeok3Beonchulgu (지행역3번출구)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiJamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터) → Jihaengyeok3Beonchulgu (지행역3번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến30 phút
Đơn vị vận hànhKomobillitihyeopdongjohap (코모빌리티협동조합)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jihaengyeok3Beonchulgu (지행역3번출구)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Jamsilgwangyeokwanseungsenteo (잠실광역환승센터)
  2. Jamsildaegyobukdan(Gyeongyu) (잠실대교북단(경유))
  3. Ollimpikdaegyobukdan(Gyeongyu) (올림픽대교북단(경유))
  4. Cheonhodaegyobukdan(Gyeongyu) (천호대교북단(경유))
  5. Acheonic(Gyeongyu) (아천IC(경유))
  6. Jungnangic(Gyeongyu) (중랑IC(경유))
  7. Galmaedonggureung(Gyeongyu) (갈매동구릉(경유))
  8. Nambyeollaeic(Gyeongyu) (남별내IC(경유))
  9. Donguijeongbuic(Gyeongyu) (동의정부IC(경유))
  10. Millaktg(Gyeongyu) (민락TG(경유))
  11. Yangjuteoneoljinip(Gyeongyu) (양주터널진입(경유))
  12. Goeupgyocharo(Gyeongyu) (고읍교차로(경유))
  13. Bongyanggyocharo(Gyeongyu) (봉양교차로(경유))
  14. Jihaengyeok3Beonchulgu (지행역3번출구)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.