Eumseonggun (음성군) xe buýt 644: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 644: chuyến đầu / cuối

644: Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiEumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu14:20
Giãn cách chuyến160 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolchang (월창)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
  2. Bogeonso (보건소)
  3. Poranjaeapateu (포란재아파트)
  4. Hadangni (하당리)
  5. Hadang1Ri (하당1리)
  6. Sangdang2Ri-Ha (상당2리-하)
  7. Sangdang1Ri-Haengchi (상당1리-행치)
  8. Sangdang1Ri (상당1리)
  9. Masong3Ri (마송3리)
  10. Bocheon (보천)
  11. Jochon1Ri (조촌1리)
  12. Jochon2Ri (조촌2리)
  13. Janggal(Jochon2Ri) (장갈(조촌2리))
  14. Jochon2Ri (조촌2리)
  15. Samyong1Ri (삼용1리)
  16. Samyongni (삼용리)
  17. Samyong2Ri (삼용2리)
  18. Hyangjeong (향정)
  19. Samsaeng3Ri (삼생3리)
  20. Samsaeng2Ri (삼생2리)
  21. Samsaeng4Ri (삼생4리)
  22. Dongeum1Ri (동음1리)
  23. Dongeumni (동음리)
  24. Koseukac.C (코스카C.C)
  25. Wolchang (월창)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Dongeum2Ri (동음2리)
  2. Koseukac.C (코스카C.C)
  3. Dongeumni (동음리)
  4. Dongeum1Ri (동음1리)
  5. Dongeum1Ri (동음1리)
  6. Samsaeng4Ri (삼생4리)
  7. Samsaeng2Ri (삼생2리)
  8. Samsaeng3Ri (삼생3리)
  9. Hyangjeong (향정)
  10. Samyong2Ri (삼용2리)
  11. Samyongni (삼용리)
  12. Samyong1Ri (삼용1리)
  13. Jochon2Ri (조촌2리)
  14. Janggal(Jochon2Ri) (장갈(조촌2리))
  15. Jochon2Ri (조촌2리)
  16. Jochon1Ri (조촌1리)
  17. Bocheon (보천)
  18. Sangdang1Ri (상당1리)
  19. Sangdangni (상당리)
  20. Hadangni (하당리)
  21. Hadangni (하당리)
  22. Sincheolli (신천리)
  23. Poranjaeapateu (포란재아파트)
  24. Bogeonso (보건소)
  25. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.