Eumseonggun (음성군) xe buýt 712: chuyến đầu / cuối
712: Gamgokjanghowonyeok (감곡장호원역) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gamgokjanghowonyeok (감곡장호원역) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (31)
- Gamgokjanghowonyeok (감곡장호원역)
- Wangjang3Ri (왕장3리)
- Dariap (다리앞)
- Wangjang3Ri (왕장3리)
- Wangjangni (왕장리)
- Gamgok (감곡)
- Gamgongmyeonhaengjeongbokjisenteo (감곡면행정복지센터)
- Ohyanghyumeonsiaapt (오향휴먼시아APT)
- Ohyang (오향)
- Ohyang4Ri(Ogeulli) (오향4리(오근리))
- Gamgokjangnyesikjang (감곡장례식장)
- Ohyang6Ri (오향6리)
- Jucheolli (주천리)
- Jucheolli (주천리)
- Wondangni (원당리)
- Wondangchodeunghakgyo (원당초등학교)
- Wondang1Ri (원당1리)
- Bangchungni (방축리)
- Chapyeong1.2Ri (차평1.2리)
- Sinyang4Ri Danonggae (신양4리 다농개)
- Palseongni (팔성리)
- Sinyang2Ri (신양2리)
- Sinyang2Ri (신양2리)
- Saenggeukteomineol (생극터미널)
- Saenggeungmyeon (생극면)
- Byeongam1Ri (병암1리)
- Byeongam2Ri (병암2리)
- Dosilli (도신리)
- Jangsaeng2Ri (장생2리)
- Ktgeumwangjeom (KT금왕점)
- Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.