Eumseonggun (음성군) xe buýt 752: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 752: chuyến đầu / cuối

752: Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samseongpachulso (삼성파출소)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
  2. Mugeuksijang Gogaekjiwonsenteo (무극시장 고객지원센터)
  3. Mugeuk2Ri (무극2리)
  4. Gakoe1Ri (각회1리)
  5. Gakoe2Ri (각회2리)
  6. Jingol (진골)
  7. Gwanseong2Ri.Musu (관성2리.무수)
  8. Gwanseong3Ri (관성3리)
  9. Neungsan2Ri (능산2리)
  10. Hosan1Ri (호산1리)
  11. Neungsalli (능산리)
  12. Neungsan1Ri (능산1리)
  13. Daejeong2Ri (대정2리)
  14. Daejeongni (대정리)
  15. Samseongpachulso (삼성파출소)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
  2. Samseongpachulso (삼성파출소)
  3. Daejeongni (대정리)
  4. Daejeong2Ri (대정2리)
  5. Neungsan1Ri (능산1리)
  6. Neungsalli (능산리)
  7. Hosan1Ri (호산1리)
  8. Gwanseong3Ri (관성3리)
  9. Gwanseong2Ri.Musu (관성2리.무수)
  10. Gwanseong4Ri (관성4리)
  11. Byeongam3Ri (병암3리)
  12. Byeongam2Ri (병암2리)
  13. Byeongam2Ri (병암2리)
  14. Dosilli (도신리)
  15. Jangsaeng2Ri (장생2리)
  16. Ktgeumwangjeom (KT금왕점)
  17. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.