Eumseonggun (음성군) xe buýt 761: chuyến đầu / cuối
761: Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:10 |
| Giãn cách chuyến | 190 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Osaengni (오생리)
Trạm dừng xe buýt (9)
- Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
- Mugeuksijang Gogaekjiwonsenteo (무극시장 고객지원센터)
- Geumwanggeumseok2Danji (금왕금석2단지)
- Yungnyeong2Ri (육령2리)
- Yungnyeong1Ri(Yesunteo) (육령1리(예순터))
- Yesunteo (예순터)
- Yungnyeong1Ri(Neungmal) (육령1리(능말))
- Yungnyeong1Ri (육령1리)
- Osaengni (오생리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (7)
- Osaengni (오생리)
- Yungnyeong1Ri (육령1리)
- Yungnyeong1Ri(Neungmal) (육령1리(능말))
- Yungnyeong1Ri(Yesunteo) (육령1리(예순터))
- Yungnyeong2Ri (육령2리)
- Peuradiumapateu (프라디움아파트)
- Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.