Eumseonggun (음성군) xe buýt 777: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 777: chuyến đầu / cuối

777: Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:20
Chuyến cuối từ điểm đầu15:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hosan2Ri (호산2리)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
  2. Mugeuksijang Gogaekjiwonsenteo (무극시장 고객지원센터)
  3. Mugeuk2Ri (무극2리)
  4. Mugeuk3Ri (무극3리)
  5. Jangmiapateu (장미아파트)
  6. Myeongunneseuteubil (명운네스트빌)
  7. Naesong1Ri (내송1리)
  8. Naesong1Ri (내송1리)
  9. Uwonapateu (우원아파트)
  10. Naesong2Ri (내송2리)
  11. Naesong2Ri (내송2리)
  12. Ssangbong2Ri (쌍봉2리)
  13. Ssangbong1Ri (쌍봉1리)
  14. Naegongni.Ssangbongchogyo (내곡리.쌍봉초교)
  15. Bangjungmal (방죽말)
  16. Gugye1Ri (구계1리)
  17. Gugye2Ri (구계2리)
  18. Neungsan1Ri (능산1리)
  19. Neungsalli (능산리)
  20. Hosan1Ri (호산1리)
  21. Neungsan2Ri (능산2리)
  22. Hosan2Ri (호산2리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Neungsan2Ri (능산2리)
  2. Gwanseong3Ri (관성3리)
  3. Gwanseong2Ri.Musu (관성2리.무수)
  4. Gwanseong4Ri (관성4리)
  5. Byeongam3Ri (병암3리)
  6. Byeongam2Ri (병암2리)
  7. Byeongam2Ri (병암2리)
  8. Dosilli (도신리)
  9. Jangsaeng2Ri (장생2리)
  10. Ktgeumwangjeom (KT금왕점)
  11. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.