Eumseonggun (음성군) xe buýt 814: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 814: chuyến đầu / cuối

814: Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiEumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungdong2Ri (중동2리)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
  2. Janghosangga (장호상가)
  3. Eumseongyeojung (음성여중)
  4. Eumseongyeok (음성역)
  5. Pyeonggok4Ri (평곡4리)
  6. Seogin1Ri (석인1리)
  7. Seogin1Ri (석인1리)
  8. Geumgo2Ri (금고2리)
  9. Geumgo2Ri (금고2리)
  10. Geumgori (금고리)
  11. Geumgori (금고리)
  12. Geumgori (금고리)
  13. Bongjeon2Ri (봉전2리)
  14. Bongjeolli (봉전리)
  15. Bongjeon1Ri (봉전1리)
  16. Gapsan2Ri (갑산2리)
  17. Gapsalli (갑산리)
  18. Gapsalli-Jeongjuan (갑산리-정주안)
  19. Tapchon (탑촌)
  20. Gapsan2Ri (갑산2리)
  21. Jungdong3Ri-Sangchon (중동3리-상촌)
  22. Jungdong2Ri (중동2리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Jungdong2Ri (중동2리)
  2. Jungdong2Ri (중동2리)
  3. Jungdong4Ri-Galmajeol (중동4리-갈마절)
  4. Hyeondong (현동)
  5. Ungdongsamgeori (웅동삼거리)
  6. Mundeung2Ri (문등2리)
  7. Mundeung1Ri (문등1리)
  8. Jungdongni (중동리)
  9. Jungdong1Ri (중동1리)
  10. Bongjeon2Ri (봉전2리)
  11. Geumgori (금고리)
  12. Geumgori (금고리)
  13. Geumgori (금고리)
  14. Geumgo2Ri (금고2리)
  15. Seogin1Ri (석인1리)
  16. Seogin1Ri (석인1리)
  17. Pyeonggok4Ri (평곡4리)
  18. Togyeul (토계울)
  19. Nonggongdanji (농공단지)
  20. Nonghyeop (농협)
  21. Janghosangga (장호상가)
  22. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.