Eumseonggun (음성군) xe buýt 816: chuyến đầu / cuối
816: Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungdong2Ri (중동2리)
Trạm dừng xe buýt (23)
- Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
- Janghosangga (장호상가)
- Eumseongyeojung (음성여중)
- Eumseongyeok (음성역)
- Pyeonggok4Ri (평곡4리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Geumgo2Ri (금고2리)
- Geumgo2Ri (금고2리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Bongjeon2Ri (봉전2리)
- Bongjeon2Ri (봉전2리)
- Bongjeolli (봉전리)
- Bongjeon1Ri (봉전1리)
- Gapsan2Ri (갑산2리)
- Gapsalli (갑산리)
- Gapsalli-Jeongjuan (갑산리-정주안)
- Tapchon (탑촌)
- Gapsan2Ri (갑산2리)
- Jungdong3Ri-Sangchon (중동3리-상촌)
- Jungdong2Ri (중동2리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Jungdong2Ri (중동2리)
- Jungdong2Ri (중동2리)
- Jungdong4Ri-Galmajeol (중동4리-갈마절)
- Jungdong4Ri (중동4리)
- Jungdongni (중동리)
- Jungdong1Ri (중동1리)
- Bongjeon2Ri (봉전2리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgori (금고리)
- Geumgo2Ri (금고2리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Seogin1Ri (석인1리)
- Pyeonggok4Ri (평곡4리)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Nonghyeop (농협)
- Janghosangga (장호상가)
- Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.