Eumseonggun (음성군) xe buýt 820: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 820: chuyến đầu / cuối

820: Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiEumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jubong3Ri (주봉3리)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
  2. Bogeonso (보건소)
  3. Poranjaeapateu (포란재아파트)
  4. Hadangni (하당리)
  5. Hadang1Ri (하당1리)
  6. Sangdang2Ri-Ha (상당2리-하)
  7. Sangdang1Ri-Haengchi (상당1리-행치)
  8. Sangdang1Ri (상당1리)
  9. Masong3Ri (마송3리)
  10. Bocheon (보천)
  11. Bocheolli (보천리)
  12. Masong2Ri (마송2리)
  13. Masongni (마송리)
  14. Masong2Ri (마송2리)
  15. Bocheolli (보천리)
  16. Bocheon (보천)
  17. Boryong2Ri (보룡2리)
  18. Deokjeongni (덕정리)
  19. Boryong2Ri (보룡2리)
  20. Masongni (마송리)
  21. Masong2Ri (마송2리)
  22. Jubong3Ri-Deongmunje (주봉3리-덕문제)
  23. Jubong2Ri (주봉2리)
  24. Jubong3Ri (주봉3리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Jubong1Ri (주봉1리)
  2. Jubong3Ri (주봉3리)
  3. Jubong2Ri (주봉2리)
  4. Jubong3Ri-Deongmunje (주봉3리-덕문제)
  5. Masong2Ri (마송2리)
  6. Masongni (마송리)
  7. Baranggol (바랑골)
  8. Jubong3Ri(Dubanmae) (주봉3리(두반매))
  9. Sangnori (상노리)
  10. Sangnori (상노리)
  11. Sangnori (상노리)
  12. Sangnori (상노리)
  13. Sangnori (상노리)
  14. Sangnori (상노리)
  15. Sangdang2Ri (상당2리)
  16. Hadangni (하당리)
  17. Hadangni (하당리)
  18. Nonghyeop (농협)
  19. Janghosangga (장호상가)
  20. Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.