Eumseonggun (음성군) xe buýt 828: chuyến đầu / cuối
828: Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) ↔ Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) → Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Boryong2Ri (보룡2리)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
- Bogeonso (보건소)
- Poranjaeapateu (포란재아파트)
- Hadangni (하당리)
- Hadang1Ri (하당1리)
- Sangnori (상노리)
- Sangnori (상노리)
- Sangnori (상노리)
- Sangnori (상노리)
- Sangnori (상노리)
- Sangnori (상노리)
- Jubong3Ri (주봉3리)
- Baranggol (바랑골)
- Boryong2Ri (보룡2리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Deokjeongni (덕정리)
- Boryong2Ri (보룡2리)
- Bocheon (보천)
- Bocheolli (보천리)
- Masong2Ri (마송2리)
- Masongni (마송리)
- Masong2Ri (마송2리)
- Bocheolli (보천리)
- Bocheon (보천)
- Sangdang1Ri (상당1리)
- Sangdangni (상당리)
- Hadangni (하당리)
- Hadangni (하당리)
- Sincheolli (신천리)
- Poranjaeapateu (포란재아파트)
- Bogeonso (보건소)
- Eumseonggongyongbeoseuteomineol (음성공용버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.