Eumseonggun (음성군) xe buýt 931: chuyến đầu / cuối

Eumseonggun (음성군) xe buýt 931: chuyến đầu / cuối

931: Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sambongni (삼봉리)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
  2. Mugeuksijang Gogaekjiwonsenteo (무극시장 고객지원센터)
  3. Mugeuk2Ri (무극2리)
  4. Mugeuk3Ri (무극3리)
  5. Jangmiapateu (장미아파트)
  6. Myeongunneseuteubil (명운네스트빌)
  7. Naesongni (내송리)
  8. Nonggongdanji (농공단지)
  9. Oseolli (오선리)
  10. Oseolli(Byeolsandaengi) (오선리(별산댕이))
  11. Yupori (유포리)
  12. Yupo (유포)
  13. Sambong (삼봉)
  14. Sambongni (삼봉리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Buyun1Ri (부윤1리)
  2. Sambongni (삼봉리)
  3. Sambong (삼봉)
  4. Yupo (유포)
  5. Geumwangyucholli (금왕유촌리)
  6. Yupori (유포리)
  7. Oseolli(Byeolsandaengi) (오선리(별산댕이))
  8. Oseolli (오선리)
  9. Nonggongdanji (농공단지)
  10. Geumwangeupsamuso (금왕읍사무소)
  11. Jangmiapateu (장미아파트)
  12. Mugeuk3Ri (무극3리)
  13. Mugeuk2Ri (무극2리)
  14. Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.