Gapyeonggun (가평군) xe buýt 10-6: chuyến đầu / cuối
10-6: Gapyeongteomineol (가평터미널) ↔ Bingharijongjeom (빙하리종점)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gapyeongteomineol (가평터미널) → Bingharijongjeom (빙하리종점) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:00 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 08:50 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 19:30 |
| Đơn vị vận hành | Gapyeonggyotong (가평교통) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bingharijongjeom (빙하리종점)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Gapyeongteomineol (가평터미널)
- Seocheolli(Gyeongyu) (서천리(경유))
- Seocheon2Ri (서천2리)
- Seocheon1Ri (서천1리)
- Gyeonggangyeok (경강역)
- Seocheon2Ri (서천2리)
- Binghari(Gyeongyu) (빙하리(경유))
- Munuigolmaeul (문의골마을)
- Sorarijoteupensyeon (소라리조트펜션)
- Bangharikeungolmaeul (방하리큰골마을)
- Ribeokaeseul (리버캐슬)
- Bingharijongjeom (빙하리종점)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gapyeongteomineol (가평터미널)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Ribeopakeu (리버파크)
- Banghari(Gyeongyu) (방하리(경유))
- Banghari (방하리)
- Ribeokaeseul (리버캐슬)
- Binghari (빙하리)
- Sorarijoteupaensyeon (소라리조트팬션)
- Munuigolmaeul (문의골마을)
- Gapyeongteomineol (가평터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.