Gapyeonggun (가평군) xe buýt 20-1: chuyến đầu / cuối
20-1: Seorakteomineol (설악터미널) ↔ Yeongcheonbeol (영천벌)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seorakteomineol (설악터미널) → Yeongcheonbeol (영천벌) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 07:45 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 19:00 |
| Đơn vị vận hành | Gapyeonggyotong (가평교통) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yeongcheonbeol (영천벌)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Seorakteomineol (설악터미널)
- Hangakgolmaeul (한각골마을)
- Tamseonmaeul (탐선마을)
- Solgogae (솔고개)
- Hoegok2Rihoegwan (회곡2리회관)
- Wangbae (왕배)
- Seuwiseumaeul (스위스마을)
- Baechigogae (배치고개)
- Seonangdanggol (서낭당골)
- Peuriseutinbaelli (프리스틴밸리)
- Darakjae (다락재)
- Icheolli (이천리)
- Yeongcheonbeol (영천벌)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seorakteomineol (설악터미널)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Icheolli (이천리)
- Darakjae (다락재)
- Peuriseutinbaelli (프리스틴밸리)
- Seonangdanggol (서낭당골)
- Baechigogae (배치고개)
- Seuwiseumaeul (스위스마을)
- Wangbae (왕배)
- Hoegok2Rihoegwan (회곡2리회관)
- Solgogae (솔고개)
- Tamseolli (탐선리)
- Hangakgolmaeul (한각골마을)
- Seorakteomineol (설악터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.