Gapyeonggun (가평군) xe buýt 23-1: chuyến đầu / cuối

Gapyeonggun (가평군) xe buýt 23-1: chuyến đầu / cuối

23-1: Seorakteomineol (설악터미널) ↔ Cheongpyeong (청평역)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeorakteomineol (설악터미널) → Cheongpyeong (청평역)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:20
Chuyến cuối từ điểm đầu21:50
Chuyến đầu từ điểm cuối05:45
Chuyến cuối từ điểm cuối22:20
Đơn vị vận hànhGapyeonggyotong (가평교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongpyeong (청평역)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Seorakteomineol (설악터미널)
  2. Hangakgolmaeul (한각골마을)
  3. Tamseonmaeul (탐선마을)
  4. Solgogae (솔고개)
  5. Yeollinbokjiraendeu (열린복지랜드)
  6. Sambatgol (삼밭골)
  7. Neunggol (능골)
  8. Keungol (큰골)
  9. Angol (안골)
  10. Hoegok1Rimaeulhoegwan (회곡1리마을회관)
  11. Hoegongni (회곡리)
  12. Garaegol (가래골)
  13. Haebangchon (해방촌)
  14. Bahama (바하마)
  15. Pporubong (뽀루봉)
  16. Baljeonso (발전소)
  17. Daeseong1Ri (대성1리)
  18. Palgakjeong (팔각정)
  19. Cheongpyeonggodeunghakgyo.Cheongsuapateu (청평고등학교.청수아파트)
  20. Samgeori.Sijang (삼거리.시장)
  21. Cheongpyeongnonghyeop (청평농협)
  22. Cheongpyeongteomineol (청평터미널)
  23. Cheongpyeong (청평역)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seorakteomineol (설악터미널)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Cheongpyeongyeongno(Mijeongcha) (청평역로(미정차))
  2. Cheongpyeongyeok1Ro(Mijeongcha) (청평역1로(미정차))
  3. Cheongpyeongteomineol (청평터미널)
  4. Cheongpyeongnonghyeop (청평농협)
  5. Sijangipgu (시장입구)
  6. Palgakjeong (팔각정)
  7. Sincheongpyeongdaegyo (신청평대교)
  8. Sincheongpyeongdaegyo(Mijeongcha) (신청평대교(미정차))
  9. Baljeonso (발전소)
  10. Pporubong (뽀루봉)
  11. Bahama (바하마)
  12. Haebangchon (해방촌)
  13. Garaegol (가래골)
  14. Hoegongni (회곡리)
  15. Hoegok1Rimaeulhoegwan (회곡1리마을회관)
  16. Angol (안골)
  17. Keungol (큰골)
  18. Neunggol (능골)
  19. Sambatgol (삼밭골)
  20. Yeollinbokjiraendeu (열린복지랜드)
  21. Solgogae (솔고개)
  22. Tamseolli (탐선리)
  23. Hangakgolmaeul (한각골마을)
  24. Seorakteomineol (설악터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.