Gapyeonggun (가평군) xe buýt 30-4: chuyến đầu / cuối
30-4: Homyeongsansyupeo (호명산슈퍼) ↔ Homyeonghosu (호명호수)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Homyeongsansyupeo (호명산슈퍼) → Homyeonghosu (호명호수) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:20 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 17:40 |
| Đơn vị vận hành | Gapyeonggyotong (가평교통) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Homyeonghosu (호명호수)
Trạm dừng xe buýt (7)
- Homyeongsansyupeo (호명산슈퍼)
- Sangcheonyeogap (상천역앞)
- Sangcheon4Rimaeulhoegwan (상천4리마을회관)
- Sangcheonnaksiteo (상천낚시터)
- Homyeonghosuje2Juchajang (호명호수제2주차장)
- Homyeonghosuje1Juchajang (호명호수제1주차장)
- Homyeonghosu (호명호수)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Homyeongsansyupeo (호명산슈퍼)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Homyeonghosuje1Juchajang(Mijeongcha) (호명호수제1주차장(미정차))
- Homyeonghosuje1Juchajang(Mijeongcha) (호명호수제1주차장(미정차))
- Homyeonghosuje1Juchajang (호명호수제1주차장)
- Homyeonghosuje2Juchajang (호명호수제2주차장)
- Sangcheonnaksiteo (상천낚시터)
- Sangcheon4Rimaeulhoegwan (상천4리마을회관)
- Sangcheonyeogap (상천역앞)
- Homyeongsansyupeo (호명산슈퍼)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.