Gapyeonggun (가평군) xe buýt 30-6: chuyến đầu / cuối
30-6: Cheongpyeongteomineol (청평터미널) ↔ Sagimak.Seongjusa (사기막.성주사)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Cheongpyeongteomineol (청평터미널) → Sagimak.Seongjusa (사기막.성주사) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:30 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 09:40 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 20:00 |
| Đơn vị vận hành | Gapyeonggyotong (가평교통) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sagimak.Seongjusa (사기막.성주사)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Cheongpyeongteomineol (청평터미널)
- Cheongpyeongyeok1Ro(Gyeongyu) (청평역1로(경유))
- Cheongpyeong (청평역)
- Cheongpyeong4Ri (청평4리)
- Cheongpyeongjunghakgyo.Myeonsamuso (청평중학교.면사무소)
- Geommunso (검문소)
- Cheongpyeongsanjanghotel (청평산장호텔)
- Bidulgisanjang (비둘기산장)
- Sanjanggungmingwangwangji (산장국민관광지)
- Dawolli (다원리)
- Gapyeongsagyejeolsseolmaejang (가평사계절썰매장)
- Gujeongdongipgu (구정동입구)
- Deokyeolli (덕현리)
- Hammyeonghagwon (함명학원)
- Seodaemaeul (서대마을)
- Sangmyeonchogyoap (상면초교앞)
- Haenghyeon1Riipgu (행현1리입구)
- Haenghyeongyo (행현교)
- Haenghyeon2Riipgu (행현2리입구)
- Haenghyeon2Ri (행현2리)
- Biryeongi (비령이)
- 2Bankapegeori (2반카페거리)
- Durigae (두리개)
- Chwiongyesulgwan (취옹예술관)
- 4Banpensyeonchon (4반펜션촌)
- Sagimak.Seongjusa (사기막.성주사)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheongpyeongteomineol (청평터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Sumogwon.Jongjeom (수목원.종점)
- Sagimak.Seongjusa (사기막.성주사)
- 4Banpensyeonchon (4반펜션촌)
- Chwiongyesulgwan (취옹예술관)
- Durigae (두리개)
- 2Bankapegeori (2반카페거리)
- Biryeongi (비령이)
- Haenghyeon2Ri (행현2리)
- Haenghyeongyo (행현교)
- Imcho2Riipgu (임초2리입구)
- Sangmyeonchogyo (상면초교)
- Seodaemaeul (서대마을)
- Hammyeonghagwon (함명학원)
- Deokyeolli (덕현리)
- Gujeongdongipgu (구정동입구)
- Gapyeongsagyejeolsseolmaejang (가평사계절썰매장)
- Dawolli (다원리)
- Sanjanggungmingwangwangji (산장국민관광지)
- Bidulgisanjang (비둘기산장)
- Cheongpyeongsanjanghotel (청평산장호텔)
- Geommunso (검문소)
- Cheongpyeongjunghakgyo.Myeonsamuso (청평중학교.면사무소)
- Cheongpyeong4Ri (청평4리)
- Cheongpyeong (청평역)
- Cheongpyeongteomineol (청평터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.