Gapyeonggun (가평군) xe buýt 40-6: chuyến đầu / cuối
40-6: Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집)) ↔ Haenghyeon2Ri (행현2리)
| Loại tuyến | Xe buýt nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집)) → Haenghyeon2Ri (행현2리) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:50 |
| Chuyến đầu từ điểm cuối | 07:45 |
| Chuyến cuối từ điểm cuối | 17:15 |
| Đơn vị vận hành | Gapyeonggyotong (가평교통) |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haenghyeon2Ri (행현2리)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집))
- Jojongjunggogyoap (조종중고교앞)
- Gyoyukdaeap (교육대앞)
- Kkumegeurinapateu (꿈에그린아파트)
- Yeonhari (연하리)
- Borameorinijip (보람어린이집)
- Hangsari (항사리)
- Gaenurigogae (개누리고개)
- Sangmyeonchogyo (상면초교)
- Bambeol (밤벌)
- Sejinbilla (세진빌라)
- Imcho2Rihoegwan (임초2리회관)
- Imcho2Riipgu (임초2리입구)
- Haenghyeongyo (행현교)
- Haenghyeon1Rihoegwan (행현1리회관)
- Takgogae (탁고개)
- Dokbakgol (독박골)
- Takgogae (탁고개)
- Haenghyeon1Rimaeulhoegwan (행현1리마을회관)
- Haenghyeon2Riipgu (행현2리입구)
- Haenghyeon2Ri (행현2리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집))
Trạm dừng xe buýt (17)
- Biryeongi (비령이)
- 2Bankapegeori (2반카페거리)
- Durigae (두리개)
- 2Bankapegeori (2반카페거리)
- Biryeongi (비령이)
- Haenghyeon2Ri (행현2리)
- Haenghyeongyo (행현교)
- Imcho2Riipgu (임초2리입구)
- Imchori (임초리)
- Gaenurigogae (개누리고개)
- Hangsari (항사리)
- Borameorinijip (보람어린이집)
- Yeonhari (연하리)
- Kkumegeurinapateu (꿈에그린아파트)
- Yeondeungbeol (연등벌)
- Jojongjunggogyoap (조종중고교앞)
- Hyeolliteomineol(Jojongcheongsonyeonmunhwauijip) (현리터미널(조종청소년문화의집))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.