Gapyeonggun (가평군) xe buýt 60-10: chuyến đầu / cuối

Gapyeonggun (가평군) xe buýt 60-10: chuyến đầu / cuối

60-10: Gapyeongteomineol (가평터미널) ↔ Eumnae10Ri (읍내10리)

Loại tuyếnXe buýt nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGapyeongteomineol (가평터미널) → Eumnae10Ri (읍내10리)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Chuyến đầu từ điểm cuối08:20
Chuyến cuối từ điểm cuối19:20
Đơn vị vận hànhGapyeonggyotong (가평교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Eumnae10Ri (읍내10리)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Gapyeongteomineol (가평터미널)
  2. Hyanggunhoegwan (향군회관)
  3. Jaraseom (자라섬)
  4. Jaraseomhoejeongyocharo (자라섬회전교차로)
  5. Gapyeonggodeunghakgyo (가평고등학교)
  6. Gapyeongyeoksageori (가평역사거리)
  7. Gapyeong (가평역)
  8. Gapyeong (가평역)
  9. Gapyeongyeoksageori (가평역사거리)
  10. Gapyeonggodeunghakgyo (가평고등학교)
  11. Jaraseomhoejeongyocharo (자라섬회전교차로)
  12. Jaraseom (자라섬)
  13. Reilbaikeu (레일바이크)
  14. Jaramogipgu (자라목입구)
  15. Gapyeongieumteo (가평이음터)
  16. Gapyeongguncheong (가평군청)
  17. Hallimuiwon (한림의원)
  18. Eumnae10Ri (읍내10리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gapyeongteomineol (가평터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Eumnae10Rimaeulhoegwan (읍내10리마을회관)
  2. Edenbilla4Cha (에덴빌라4차)
  3. Hyosinapateu.Gapyeonggunjangaeinbokjigwan (효신아파트.가평군장애인복지관)
  4. Gapyeongguncheongje2Cheongsa (가평군청제2청사)
  5. Lxgapyeongjisa (LX가평지사)
  6. Gapyeongjunghakgyo (가평중학교)
  7. Sports Complex (종합운동장)
  8. Urimapateu (우림아파트)
  9. Seonhirapateu (선힐아파트)
  10. Gapyeong (가평역)
  11. Gapyeong (가평역)
  12. Gapyeongyeoksageori (가평역사거리)
  13. Gapyeonggodeunghakgyo (가평고등학교)
  14. Jaraseomhoejeongyocharo (자라섬회전교차로)
  15. Jaraseom (자라섬)
  16. Hyanggunhoegwan (향군회관)
  17. Gapyeongteomineol (가평터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.