Gapyeonggun (가평군) xe buýt 7002: chuyến đầu / cuối

Gapyeonggun (가평군) xe buýt 7002: chuyến đầu / cuối

7002: Yumyeongsanjongjeom (유명산종점) ↔ Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiYumyeongsanjongjeom (유명산종점) → Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)
Chuyến đầu từ điểm đầu05:55
Chuyến cuối từ điểm đầu22:45
Chuyến đầu từ điểm cuối07:25
Chuyến cuối từ điểm cuối00:15
Thứ BảyChuyến đầu 05:55 · Chuyến cuối 22:20
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 05:55 · Chuyến cuối 22:00
Giãn cách chuyến195–225 phút
Đơn vị vận hànhGapyeonggyotong (가평교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Yumyeongsanjongjeom (유명산종점)
  2. Yumyeongsanjongjeom(Gyeongyu) (유명산종점(경유))
  3. Gaillisamgeori (가일리삼거리)
  4. Gailli.Dongcheonmaeul (가일리.동천마을)
  5. Gail1Ri (가일1리)
  6. Jeonwigol (전위골)
  7. Bangilli (방일리)
  8. Cheonan1Rinoeam (천안1리뇌암)
  9. Bulgimaeul (불기마을)
  10. Cheonan1Ri (천안1리)
  11. Hanujae (한우재)
  12. Sukgol (숙골)
  13. Eomsoriipgu (엄소리입구)
  14. Sincheon4Riinnae (신천4리인내)
  15. Witbeol (윗벌)
  16. Myeongjangsamgeori (명장삼거리)
  17. Myeongjangmaeul(Seorakbanghyang) (명장마을(설악방향))
  18. Seorakteomineol (설악터미널)
  19. Seorak5Ilsijang (설악5일시장)
  20. Seorakbogeonjiso (설악보건지소)
  21. Hangyomak(Yangpyeongbangmyeon) (한교막(양평방면))
  22. Seoraktg(Gyeongyu) (설악TG(경유))
  23. Seojongic(Gyeongyu) (서종IC(경유))
  24. Hwadoic(Gyeongyu) (화도IC(경유))
  25. Namyangju(Gyeongyu) (남양주(경유))
  26. Deoksosampaeic(Gyeongyu) (덕소삼패IC(경유))
  27. Gangiljc(Gyeongyu) (강일JC(경유))
  28. Amsaic(Gyeongyu) (암사IC(경유))
  29. Cheonhodaegyonamdan(Gyeongyu) (천호대교남단(경유))
  30. Ollimpikdaegyonamdan(Gyeongyu) (올림픽대교남단(경유))
  31. Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yumyeongsanjongjeom (유명산종점)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Jamsil3Sageori(Gyeongyu) (잠실3사거리(경유))
  2. Ollimpikdaegyonamdan(Gyeongyu) (올림픽대교남단(경유))
  3. Cheonhodaegyonamdan(Gyeongyu) (천호대교남단(경유))
  4. Amsaic(Gyeongyu) (암사IC(경유))
  5. Gangiljc(Gyeongyu) (강일JC(경유))
  6. Deoksosampaeic(Gyeongyu) (덕소삼패IC(경유))
  7. Namyangju(Gyeongyu) (남양주(경유))
  8. Hwadoic(Gyeongyu) (화도IC(경유))
  9. Seojongic(Gyeongyu) (서종IC(경유))
  10. Seoraktg(Gyeongyu) (설악TG(경유))
  11. Hangyomak (한교막)
  12. Seorakbogeonjiso (설악보건지소)
  13. Seorak5Ilsijang (설악5일시장)
  14. Seorakteomineol (설악터미널)
  15. Myeongjangmaeul(Yangpyeongbanghyang) (명장마을(양평방향))
  16. Myeongjangsamgeori (명장삼거리)
  17. Witbeol (윗벌)
  18. Innae (인내)
  19. Eomsoriipgu (엄소리입구)
  20. Sukgol (숙골)
  21. Hanujae (한우재)
  22. Ppongnamugeori (뽕나무거리)
  23. Bulgimaeul (불기마을)
  24. Cheonan1Ri (천안1리)
  25. Bangilli (방일리)
  26. Jeonwigol (전위골)
  27. Gail1Ri (가일1리)
  28. Gailli (가일리)
  29. Gaillisamgeori (가일리삼거리)
  30. Yumyeongsanjongjeom (유명산종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.