Gapyeonggun (가평군) xe buýt P7001(Toegeun)Hahaeng (P7001(퇴근)하행): chuyến đầu / cuối

Gapyeonggun (가평군) xe buýt P7001(Toegeun)Hahaeng (P7001(퇴근)하행): chuyến đầu / cuối

P7001(Toegeun)Hahaeng (P7001(퇴근)하행): Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드) ↔ Hyojeongmaegeunolliagukjebyeongwon (효정매그놀리아국제병원)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiJamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드) → Hyojeongmaegeunolliagukjebyeongwon (효정매그놀리아국제병원)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:35
Chuyến cuối từ điểm đầu19:35
Chuyến đầu từ điểm cuối19:35
Chuyến cuối từ điểm cuối19:35
Đơn vị vận hànhGapyeonggyotong (가평교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyojeongmaegeunolliagukjebyeongwon (효정매그놀리아국제병원)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)
  2. Ollimpikdaegyonamdan(Gyeongyu) (올림픽대교남단(경유))
  3. Cheonhodaegyonamdan(Gyeongyu) (천호대교남단(경유))
  4. Amsaic(Gyeongyu) (암사IC(경유))
  5. Gangiljc(Gyeongyu) (강일JC(경유))
  6. Deoksosampaeic(Gyeongyu) (덕소삼패IC(경유))
  7. Namyangju(Gyeongyu) (남양주(경유))
  8. Hwadoic(Gyeongyu) (화도IC(경유))
  9. Seojongic(Gyeongyu) (서종IC(경유))
  10. Seoraktg(Gyeongyu) (설악TG(경유))
  11. Seorak5Ilsijang (설악5일시장)
  12. Seorakteomineol (설악터미널)
  13. Ureommaeul (울업마을)
  14. Hyojeongmaegeunolliagukjebyeongwon (효정매그놀리아국제병원)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.