Gapyeonggun (가평군) xe buýt P7001(Toegeun)Sanghaeng (P7001(퇴근)상행): chuyến đầu / cuối

Gapyeonggun (가평군) xe buýt P7001(Toegeun)Sanghaeng (P7001(퇴근)상행): chuyến đầu / cuối

P7001(Toegeun)Sanghaeng (P7001(퇴근)상행): Hyojeongmaegeunolliagukjebyeongwon (효정매그놀리아국제병원) ↔ Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)

Loại tuyếnXe buýt ghế ngồi chạy thẳng
Điểm đầu → điểm cuốiHyojeongmaegeunolliagukjebyeongwon (효정매그놀리아국제병원) → Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:10
Chuyến đầu từ điểm cuối18:10
Chuyến cuối từ điểm cuối18:10
Đơn vị vận hànhGapyeonggyotong (가평교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Hyojeongmaegeunolliagukjebyeongwon (효정매그놀리아국제병원)
  2. Cheongsimgukjebyeongwon(Mijeongcha) (청심국제병원(미정차))
  3. Songsalli(Mijeongcha) (송산리(미정차))
  4. Ureommaeul (울업마을)
  5. Seorakteomineol (설악터미널)
  6. Seorak5Ilsijang (설악5일시장)
  7. Seoraktg(Mijeongcha) (설악TG(미정차))
  8. Seojongic(Mijeongcha) (서종IC(미정차))
  9. Hwadoic(Mijeongcha) (화도IC(미정차))
  10. Namyangju(Mijeongcha) (남양주(미정차))
  11. Deoksosampaeic(Mijeongcha) (덕소삼패IC(미정차))
  12. Gangiljc(Mijeongcha) (강일JC(미정차))
  13. Amsaic(Mijeongcha) (암사IC(미정차))
  14. Cheonhodaegyonamdan(Mijeongcha) (천호대교남단(미정차))
  15. Ollimpikdaegyonamdan(Mijeongcha) (올림픽대교남단(미정차))
  16. Jamsiryeok.Rotdewoldeu (잠실역.롯데월드)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.