Geochanggun (거창군) xe buýt 28: chuyến đầu / cuối
28: Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) ↔ Gajo (가조)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) → Gajo (가조) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:00 |
| Giãn cách chuyến | 360 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gajo (가조)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
- Geochangbeoseuteomineol (거창버스터미널)
- Changdonggyosageori (창동교사거리)
- Geochangyakguk (거창약국)
- Goryeojeonghyeongoegwaap (고려정형외과앞)
- Mari-Wicheon-Buksang-Gabuk-Anui-Gayabangmyeon (마리-위천-북상-가북-안의-가야방면)
- Beodeulgongwon (버들공원)
- Yangpyeong (양평)
- Anheung (안흥)
- Sinchon (신촌)
- Daechon (대촌)
- Janggiri (장기리)
- Yeokchon (역촌)
- Janggi (장기)
- Gajomyeonhaengjeongbokjisenteo (가조면행정복지센터)
- Gajonoinbokjihoegwan (가조노인복지회관)
- Dosan (도산)
- Gajooncheon (가조온천)
- Wangdae-Saengcho (왕대-생초)
- Wangdaemaeul (왕대마을)
- Wangdae-Saengcho (왕대-생초)
- Gajooncheon (가조온천)
- Dosan (도산)
- Gajonoinbokjihoegwan (가조노인복지회관)
- Yongdangsomaeul (용당소마을)
- Gajo (가조)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.