Geochanggun (거창군) xe buýt 3-6: chuyến đầu / cuối

Geochanggun (거창군) xe buýt 3-6: chuyến đầu / cuối

3-6: Seogyeongbyeongwon (서경병원) ↔ Seogyeongbyeongwon (서경병원)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeogyeongbyeongwon (서경병원) → Seogyeongbyeongwon (서경병원)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:30
Chuyến cuối từ điểm đầu15:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geochanghasucheorijang (거창하수처리장)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Seogyeongbyeongwon (서경병원)
  2. Wonsangdong (원상동)
  3. Daegyeong-Jugong3Chaapateu (대경-주공3차아파트)
  4. Daeseongilgodeunghakgyo (대성일고등학교)
  5. Geochangsangdongjugongapateu (거창상동주공아파트)
  6. Hyeondaeapateu (현대아파트)
  7. Geochangeupaengjeongbokjisenteo (거창읍행정복지센터)
  8. Beobwonsageori (법원사거리)
  9. Geochangguncheong-Geochangchodeunghakgyo (거창군청-거창초등학교)
  10. Geochangnonghyeop (거창농협)
  11. Geochangsijang (거창시장)
  12. Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
  13. Hanseongsarangchae (한성사랑채)
  14. Changdonggyosageori (창동교사거리)
  15. Sinheung2Chaapateu (신흥2차아파트)
  16. Daedongapateu (대동아파트)
  17. Daedonggyo (대동교)
  18. Geochangsomanjugongapateu (거창소만주공아파트)
  19. Geochangsomanjugongapateu (거창소만주공아파트)
  20. Beodeulgongwon (버들공원)
  21. Geochangjonghabundongjang (거창종합운동장)
  22. Geochanghasucheorijang (거창하수처리장)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seogyeongbyeongwon (서경병원)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Gimyongmaeul (김용마을)
  2. Geochanghasucheorijang (거창하수처리장)
  3. Daedongapateu (대동아파트)
  4. Changdonggyosageori (창동교사거리)
  5. Hanseongsarangchae (한성사랑채)
  6. Mari-Wicheon-Buksang-Gabuk-Anui-Gayabangmyeon (마리-위천-북상-가북-안의-가야방면)
  7. Nonghyeopgunjibu (농협군지부)
  8. Geochangnonghyeop (거창농협)
  9. Geochangguncheong-Geochangchodeunghakgyo (거창군청-거창초등학교)
  10. Beobwonsageori (법원사거리)
  11. Daeseonggosageori (대성고사거리)
  12. Wonsangdong (원상동)
  13. Seogyeongbyeongwon (서경병원)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.