Geochanggun (거창군) xe buýt 45-1: chuyến đầu / cuối

Geochanggun (거창군) xe buýt 45-1: chuyến đầu / cuối

45-1: Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞) ↔ Mari-Wicheon-Buksang-Gabuk-Anui-Gayabangmyeon (마리-위천-북상-가북-안의-가야방면)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞) → Mari-Wicheon-Buksang-Gabuk-Anui-Gayabangmyeon (마리-위천-북상-가북-안의-가야방면)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu08:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gacheon (가천)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
  2. Gungnongso (국농소)
  3. Yanggok (양곡)
  4. Mureung (무릉)
  5. Sanpo (산포)
  6. Daeya (대야)
  7. Yongdong (용동)
  8. Yongdong (용동)
  9. Gacheon (가천)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mari-Wicheon-Buksang-Gabuk-Anui-Gayabangmyeon (마리-위천-북상-가북-안의-가야방면)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Cheondong (천동)
  2. Jangjeonmaeul (장전마을)
  3. Singi (신기)
  4. Oga (오가)
  5. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  6. Sanpo (산포)
  7. Mureung (무릉)
  8. Yanggok (양곡)
  9. Gungnongso (국농소)
  10. Changdonggyosageori (창동교사거리)
  11. Geochangyakguk (거창약국)
  12. Goryeojeonghyeongoegwaap (고려정형외과앞)
  13. Mari-Wicheon-Buksang-Gabuk-Anui-Gayabangmyeon (마리-위천-북상-가북-안의-가야방면)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.