Geochanggun (거창군) xe buýt 51-2: chuyến đầu / cuối

Geochanggun (거창군) xe buýt 51-2: chuyến đầu / cuối

51-2: Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) ↔ Sangsunae (상수내)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) → Sangsunae (상수내)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangsunae (상수내)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
  2. Geochangbeoseuteomineol (거창버스터미널)
  3. Changdonggyosageori (창동교사거리)
  4. Geochangyakguk (거창약국)
  5. Goryeojeonghyeongoegwaap (고려정형외과앞)
  6. Ungyang-Goje-Jusang-Wolcheonbangmyeon (웅양-고제-주상-월천방면)
  7. Mogok (모곡)
  8. Sadong (사동)
  9. Wondong (원동)
  10. Dopyeongni (도평리)
  11. Jusangmyeon (주상면)
  12. Imsil (임실)
  13. Yeongyo (연교)
  14. Osan (오산)
  15. Osan (오산)
  16. Oryu-dong (오류동)
  17. Dodong (도동)
  18. Wonnongsan (원농산)
  19. Ipseok (입석)
  20. Nongsalli (농산리)
  21. Sonhang (손항)
  22. Gwaeam (괘암)
  23. Hagaemyeong (하개명)
  24. Gaemyeong (개명)
  25. Suryu (수류)
  26. Hasunae (하수내)
  27. Sangsunae (상수내)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.