Geochanggun (거창군) xe buýt 70-1: chuyến đầu / cuối

Geochanggun (거창군) xe buýt 70-1: chuyến đầu / cuối

70-1: Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) ↔ Gwajeong (과정)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) → Gwajeong (과정)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:30
Chuyến cuối từ điểm đầu13:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gwajeong (과정)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
  2. Gimcheonjugong (김천주공)
  3. Gimcheonsageori (김천사거리)
  4. Geochangguncheong-Geochangchodeunghakgyo (거창군청-거창초등학교)
  5. Jungangni (중앙리)
  6. Bukbusageori (북부사거리)
  7. Dae-dong (대동)
  8. Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
  9. Jeongjangni (정장리)
  10. Daehyeon (대현)
  11. Daesan (대산)
  12. Gwaeri (괘리)
  13. Gocheok-Jeoncheok (고척-전척)
  14. Myeongsandong (명산동)
  15. Imbul (임불)
  16. Jeojeon (저전)
  17. Yangji (양지)
  18. Gamak (감악)
  19. Singi (신기(청평마을))
  20. Singi (신기(신기))
  21. Gusa-Singi (구사-신기)
  22. Gwajeong (과정)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.