Geochanggun (거창군) xe buýt 71-5: chuyến đầu / cuối

Geochanggun (거창군) xe buýt 71-5: chuyến đầu / cuối

71-5: Gwajeong (과정) ↔ Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwajeong (과정) → Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu08:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Gwajeong (과정)
  2. Sean (세안)
  3. Seanmaeul (세안마을)
  4. Cheongyong (청용)
  5. Orye (오례)
  6. Naedong (내동)
  7. Cheongyeon (청연)
  8. Cheongyeon (청연)
  9. Sangmaesanmaeul (상매산마을)
  10. Maesan (매산)
  11. Muchon (무촌)
  12. Muchon (무촌)
  13. Jiha (지하)
  14. Geochangmunhwasenteo (거창문화센터)
  15. Geochangdaehak (거창대학)
  16. Gimcheolli (김천리)
  17. Gimcheonsageori (김천사거리)
  18. Geochangnonghyeop (거창농협)
  19. Geochangsijang (거창시장)
  20. Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
  21. Goryeojeonghyeongoegwaap (고려정형외과앞)
  22. Geochangyakguk (거창약국)
  23. Changdonggyosageori (창동교사거리)
  24. Geochangbeoseuteomineol (거창버스터미널)
  25. Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.