Geochanggun (거창군) xe buýt 76-1: chuyến đầu / cuối

Geochanggun (거창군) xe buýt 76-1: chuyến đầu / cuối

76-1: Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) ↔ Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널) → Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:25
Chuyến cuối từ điểm đầu11:10
Giãn cách chuyến225 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wolpo (월포)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)
  2. Changdonggyosageori (창동교사거리)
  3. Geochangyakguk (거창약국)
  4. Goryeojeonghyeongoegwaap (고려정형외과앞)
  5. Mari-Wicheon-Buksang-Gabuk-Anui-Gayabangmyeon (마리-위천-북상-가북-안의-가야방면)
  6. Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
  7. Gimcheonjugong (김천주공)
  8. Gimcheolli (김천리)
  9. Geochangdaehak (거창대학)
  10. Geochangmunhwasenteo (거창문화센터)
  11. Jiha (지하)
  12. Songbyeon (송변)
  13. Cheongnimmaeul (청림마을)
  14. Daesan (대산)
  15. Gwaeri (괘리)
  16. Gocheok-Jeoncheok (고척-전척)
  17. Myeongsandong (명산동)
  18. Imbul (임불)
  19. Nambul (남불)
  20. Wolpo (월포)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Dogok (도곡)
  2. Wolpo (월포)
  3. Nambul (남불)
  4. Imbul (임불)
  5. Myeongsandong (명산동)
  6. Gocheok-Jeoncheok (고척-전척)
  7. Daesan (대산)
  8. Cheongnimmaeul (청림마을)
  9. Songbyeon (송변)
  10. Jiha (지하)
  11. Geochangmunhwasenteo (거창문화센터)
  12. Geochangdaehak (거창대학)
  13. Gimcheolli (김천리)
  14. Gimcheonsageori (김천사거리)
  15. Geochangnonghyeop (거창농협)
  16. Geochangsijang (거창시장)
  17. Sinwon-Hapcheon-Chunjeonbangmyeon-Bagyakgugap (신원-합천-춘전방면-박약국앞)
  18. Goryeojeonghyeongoegwaap (고려정형외과앞)
  19. Geochangyakguk (거창약국)
  20. Changdonggyosageori (창동교사거리)
  21. Seoheungyeogaekbeoseuteomineol (서흥여객버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.