Geumsangun (금산군) xe buýt 410: chuyến đầu / cuối

Geumsangun (금산군) xe buýt 410: chuyến đầu / cuối

410: Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널) ↔ Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGeumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널) → Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:10
Chuyến cuối từ điểm đầu10:10
Giãn cách chuyến1 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)
  2. Geumseongapateu (금성아파트)
  3. Yangjeolli (양전리)
  4. Naebu1Ri (내부1리)
  5. Hannurisikpum (한누리식품)
  6. Oebu (외부)
  7. Oebu2Ri (외부2리)
  8. Oebu (외부)
  9. Hannurisikpum (한누리식품)
  10. Naebu3Ri (내부3리)
  11. Naeburi (내부리)
  12. Oebu1Ri (외부1리)
  13. Naebu2Ri (내부2리)
  14. Naebu2Ri (내부2리)
  15. Naebu2Ri (내부2리)
  16. Oebu1Ri (외부1리)
  17. Naeburi (내부리)
  18. Naebu3Ri (내부3리)
  19. Naebu1Ri (내부1리)
  20. Geumsanchilbaeguichong (금산칠백의총)
  21. Yangjeon3Ri (양전3리)
  22. Yangjeon3Ri (양전3리)
  23. Yangjeolli (양전리)
  24. Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.