Geumsangun (금산군) xe buýt 750: chuyến đầu / cuối

Geumsangun (금산군) xe buýt 750: chuyến đầu / cuối

750: Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널) ↔ Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGeumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널) → Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:10
Chuyến cuối từ điểm đầu13:10
Giãn cách chuyến1 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (70)
  1. Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)
  2. Geumseongapateu (금성아파트)
  3. Yangjeolli (양전리)
  4. Naebu1Ri (내부1리)
  5. Hannurisikpum (한누리식품)
  6. Oebu (외부)
  7. Oeburi (외부리)
  8. Daeamni (대암리)
  9. Hasin1Ri(Araesapsil) (하신1리(아래삽실))
  10. Hasin (하신)
  11. Hasin2Ri (하신2리)
  12. Hasin2Ri.Witsapsil (하신2리.윗삽실)
  13. Chujeongni (추정리)
  14. Chujeongni (추정리)
  15. Majeon (마전)
  16. Majeon (마전)
  17. Majeon (마전)
  18. Sungamni (숭암리)
  19. Sangsungam (상숭암)
  20. Sungamni (숭암리)
  21. Jangdaegyeongnodang (장대경로당)
  22. Majeon (마전)
  23. Majeon (마전)
  24. Majeon5Ri (마전5리)
  25. Majeon5Ri (마전5리)
  26. Yongjin1Ri (용진1리)
  27. Yongjin (용진)
  28. Yongjilli (용진리)
  29. Yongjilli (용진리)
  30. Dabongni (다복리)
  31. Dabok2Ri.Mogol (다복2리.모골)
  32. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  33. Gongnamni (곡남리)
  34. Gongnamni (곡남리)
  35. Gongnamsamgeori (곡남삼거리)
  36. Gyocholli (교촌리)
  37. Gyochon1Ri (교촌1리)
  38. Danggisamgeori (당기삼거리)
  39. Eumnaeri (읍내리)
  40. Eumnaeri (읍내리)
  41. Eumnaeri (읍내리)
  42. Gyochon1Ri (교촌1리)
  43. Gyocholli (교촌리)
  44. Gongnamsamgeori (곡남삼거리)
  45. Boksusamgeori (복수삼거리)
  46. Gongnamni (곡남리)
  47. Dabok (다복)
  48. Dabok2Ri.Mogol (다복2리.모골)
  49. Dabongni (다복리)
  50. Yongjilli (용진리)
  51. Yongjilli (용진리)
  52. Yongjin (용진)
  53. Yongjin1Ri (용진1리)
  54. Majeon5Ri (마전5리)
  55. Majeon5Ri (마전5리)
  56. Majeon (마전)
  57. Majeon (마전)
  58. Majeon (마전)
  59. Chujeongni (추정리)
  60. Chujeongni (추정리)
  61. Hasin2Ri(Witsapsil) (하신2리(윗삽실))
  62. Hasin2Ri (하신2리)
  63. Hasin (하신)
  64. Hasin1Ri(Araesapsil) (하신1리(아래삽실))
  65. Daeamni (대암리)
  66. Oeburi (외부리)
  67. Oebu (외부)
  68. Hannurisikpum (한누리식품)
  69. Naebu1Ri (내부1리)
  70. Geumsansinaebeoseuteomineol (금산시내버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.