Gimcheonsi (김천시) xe buýt 11-1: chuyến đầu / cuối

Gimcheonsi (김천시) xe buýt 11-1: chuyến đầu / cuối

11-1: Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) ↔ Hangwanggyohoe (한광교회)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) → Hangwanggyohoe (한광교회)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:05
Chuyến cuối từ điểm đầu19:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hangwanggyohoe (한광교회)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
  2. Gimcheongyoyukcheong (김천교육청)
  3. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  4. Gimcheonyeok (김천역)
  5. Yeokjeonuchegugap (역전우체국앞)
  6. Bohunhoegwan (보훈회관)
  7. Bugokdong (부곡동)
  8. Gamaesil (가매실)
  9. Ubangapateu (우방아파트)
  10. Hwaseongapateu (화성아파트)
  11. Gimcheonjunggogyo (김천중고교)
  12. Jugongapateu (주공아파트)
  13. Goraesil (고래실)
  14. Baegokdong (백옥동)
  15. Saesil (새실)
  16. Hangwanggyohoe (한광교회)

11-1: Naechon (내촌) ↔ Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiNaechon (내촌) → Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:37
Chuyến cuối từ điểm đầu19:37

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Naechon (내촌)
  2. Hangwanggyohoe (한광교회)
  3. Saesil (새실)
  4. Hanboapateu (한보아파트)
  5. Goraesil (고래실)
  6. Jugongapateu (주공아파트)
  7. Gimcheonjunggogyo (김천중고교)
  8. Geuraendeuhotel (그랜드호텔)
  9. Gamaesil (가매실)
  10. Bugokdong (부곡동)
  11. Bohunhoegwan (보훈회관)
  12. Yeokjeonucheguk (역전우체국)
  13. Gimcheonyeok (김천역)
  14. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  15. Gyoyukcheonggeonneo (교육청건너)
  16. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.