Gimcheonsi (김천시) xe buýt 112-9: chuyến đầu / cuối
112-9: Samboapateu (삼보아파트) ↔ Ktxgimcheongumiyeok (KTX김천구미역)
| Loại tuyến | Xe buýt có ghế |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Samboapateu (삼보아파트) → Ktxgimcheongumiyeok (KTX김천구미역) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:25 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ktxgimcheongumiyeok (KTX김천구미역)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Samboapateu (삼보아파트)
- Mongnyeonapateu (목련아파트)
- Gimcheonsicheong (김천시청)
- Sicheongipgu (시청입구)
- Hyeondaeapateu (현대아파트)
- Hanil.Jangmiapateu (한일.장미아파트)
- Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
- Seongnaedong (성내동)
- Samgangnotari (삼각로타리)
- Jungangsijang (중앙시장)
- Araetsijang (아랫시장)
- Gamcheonsamgeori (감천삼거리)
- Seonguijunggo (성의중고)
- Jijwadong (지좌동)
- Munseongjunghakgyo (문성중학교)
- Woldeumereudiang (월드메르디앙)
- Hanmaeumtaun (한마음타운)
- Musilsamgeori (무실삼거리)
- Deokgokjugongapateu (덕곡주공아파트)
- Namgok (남곡)
- Motgol (못골)
- Yongsiipgu(Yongsugol) (용시입구(용수골))
- Wolgok1Ri(Bamsil) (월곡1리(밤실))
- Bonggogipgu (봉곡입구)
- Ipseogipgu (입석입구)
- Oksan (옥산)
- Seokjeongipgu (석정입구)
- Ktxgimcheongumiyeok (KTX김천구미역)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.