Gimcheonsi (김천시) xe buýt 15-2: chuyến đầu / cuối

Gimcheonsi (김천시) xe buýt 15-2: chuyến đầu / cuối

15-2: Motgol (못골) ↔ Samnakdong(Geomundeul) (삼락동(거문들))

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiMotgol (못골) → Samnakdong(Geomundeul) (삼락동(거문들))
Chuyến đầu từ điểm đầu22:05
Chuyến cuối từ điểm đầu22:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Samnakdong(Geomundeul) (삼락동(거문들))

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Motgol (못골)
  2. Namgok (남곡)
  3. Deokgokjugongapateu (덕곡주공아파트)
  4. Musilsamgeori (무실삼거리)
  5. Hanmaeumtaun (한마음타운)
  6. Munseongjunghakgyo (문성중학교)
  7. Jijwadong (지좌동)
  8. Seonguijunggo (성의중고)
  9. Gamcheonsamgeori (감천삼거리)
  10. Araetsijang (아랫시장)
  11. Samgangnotari (삼각로타리)
  12. Seongnamgyo (성남교)
  13. Gwangjehanuiwon (광제한의원)
  14. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
  15. Gimcheongyoyukcheong (김천교육청)
  16. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  17. Gimcheonyeok (김천역)
  18. Yeokjeonuchegugap (역전우체국앞)
  19. Bohunhoegwan (보훈회관)
  20. Bugokdong (부곡동)
  21. Hanseongsarangchae (한성사랑채)
  22. Gimcheonsaengmyeonggwahakgo (김천생명과학고)
  23. Haniryeojajunggodeunghak (한일여자중고등학)
  24. Bukbupachulso (북부파출소)
  25. Beommunhwagyoyuksenteo (법문화교육센터)
  26. Beobwon.Geomchalcheong (법원.검찰청)
  27. Koaruapateu (코아루아파트)
  28. Beobwon.Geomchalcheong (법원.검찰청)
  29. Mundanggyohoe (문당교회)
  30. Sports Complex (종합운동장)
  31. Gyeongbukbogeondaehak (경북보건대학)
  32. Gimcheondaehakgyo (김천대학교)
  33. Samnakdong(Geomundeul) (삼락동(거문들))

15-2: Sillijongjeom (신리종점) ↔ Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSillijongjeom (신리종점) → Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu22:45
Chuyến cuối từ điểm đầu22:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Sillijongjeom (신리종점)
  2. Samnakdong (삼락동)
  3. Gimcheondaehakgyo (김천대학교)
  4. Gyeongbukbogeondaehak (경북보건대학)
  5. Bukbupachulso (북부파출소)
  6. Gyodong (교동)
  7. Gimcheonsaengmyeonggwahakgo (김천생명과학고)
  8. Jeonsinjeonhwaguk (전신전화국)
  9. Bugokdong (부곡동)
  10. Bohunhoegwan (보훈회관)
  11. Yeokjeonucheguk (역전우체국)
  12. Gimcheonyeok (김천역)
  13. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  14. Gyoyukcheonggeonneo (교육청건너)
  15. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.